Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 6, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 21
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- LDLLW Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
- 11' Ngo Tung Quoc 1-0
- 16' 1-1 Nguyen Ngoc My
- 19' ▲ Le Minh Binh ▼ M. Zlatkovic
- HT1-1
- 47' Nguyen Tran Viet Cuong
- 58' ▲ B. Nguyen ▼ D. Thongkhamsavath
- 58' ▲ Trinh Van Loi ▼ Doan Ngoc Ha
- 60' Trinh Van Loi
- 64' Yellow Card
- 74' ▲ Mac Quan Hong ▼ U. Oduenyi
- 77' Yellow Card
- 78' ▲ M. Moldskred ▼ Le Van Thang
- 78' ▲ Nguyen Van Tung ▼ Tran Ngoc Quy
- 90'+3 ▲ Nguyen Thanh Kien ▼ G. Kizito
- 90'+3 ▲ N. T. Long P. ▼ Nguyen Thanh Nhan
- 90'+3 ▲ Tran Hoang Hung ▼
- FT1-1
Đội hình
- 25Tran Minh Toan
- 2Ngo Tung Quoc
- 7Nguyen Tran Viet Cuong
- 10Vo Hoang Minh Khoa
- 11Bui Vi Hao
- 16Nguyen Thanh Nhan ▼ 90'
- 21Tran Dinh Khuong
- 24M. Zlatkovic ▼ 19'
- 39G. Kizito ▼ 90'
- 77Ho Tan Tai
- 94U. Oduenyi ▼ 74'
Dự bị 9
- 29T. H. Huynh
- 9Le Minh Binh ▲ 19'
- 88Mac Quan Hong ▲ 74'
- 28Nguyen Van Anh
- 30Nguyen Van Cong
- 33Nguyen Thanh Kien ▲ 90'
- 38N. T. Long P. ▲ 90'
- 72E. Sam
- 12Tran Hoang Hung ▲ 90'
- 30Nie Y Eli
- 6Huynh Minh Doan
- 10Le Van Thang ▼ 78'
- 14Truong Thanh Nam
- 16Nguyen Dinh Huyen
- 21Tran Ngoc Quy ▼ 78'
- 22D. Thongkhamsavath ▼ 58'
- 24Nguyen Ngoc My
- 29Doan Ngoc Ha ▼ 58'
- 34N. T. Doan
- 77O. Abdurakhmanov
Dự bị 9
- 43Le Van Hung
- 75V. H. Le
- 27M. Moldskred ▲ 78'
- 7B. Nguyen ▲ 58'
- 17Nguyen Van Tung ▲ 78'
- 18Nguyen Huu Dung
- 26Ngo Duc Hoang
- 15Trinh Van Loi ▲ 58'
- 67Trinh Xuan Hoang
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
36Ghi được26
47Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai12