Ho Chi Minh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Binh Duong

Ho Chi Minh vs Binh Duong

Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 0-1 Binh Duong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 4, hòa 1, Binh Duong thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 14
Phong độ
LLWLW Ho Chi Minh
LWWWD Binh Duong
  1. 7' Le Quang Hung
  2. HT0-0
  3. 46' K. Ngo Raphael Utzig
  4. 46' Phan Thanh Hau Nguyen Thanh Nhan
  5. 46' Nguyen Van Anh G. Kizito
  6. 46' T. H. Huynh Nguyen Trong Hung
  7. 61' Nguyen Tran Viet Cuong
  8. 62' Yellow Card
  9. 69' 0-1 Nguyen Tran Viet Cuong11m
  10. 71' Vo Huy Toan Q. C. Nguyen Thai
  11. 71' Dinh Thanh Binh V. H. Voo Huu
  12. 75' Khong Minh Gia
  13. 81' U. Oduenyi E. Sam
  14. 82' N. L. Bui Khong Minh Gia
  15. 85' Tran Hoang Hung Nguyen Tran Viet Cuong
  16. 90'+10 Tran Hoang Hung
  17. FT0-1

Đội hình

Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 4Matheus Felipe
  3. 10Raphael Utzig ▼ 46'
  4. 13Khong Minh Gia ▼ 82'
  5. 14Endrick
  6. 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 71'
  7. 20V. H. Voo Huu ▼ 71'
  8. 22Nguyen Tien Linh
  9. 34Le Quang Hung
  10. 39Nguyen Duc Phu
  11. 66L. Williams

Dự bị 9

  1. 15Pham Duc Huy
  2. 28Nguyen Vu Tin
  3. 6Vo Huy Toan ▲ 71'
  4. 68Mach Ngoc Ha
  5. 9Dinh Thanh Binh ▲ 71'
  6. 67M. C. Nguyen
  7. 12Pham Van Luan
  8. 18N. L. Bui ▲ 82'
  9. 26K. Ngo ▲ 46'
Binh Duong HLV: Duc Nguyen Anh
  1. 25Tran Minh Toan
  2. 2Ngo Tung Quoc
  3. 6H. Alves
  4. 7Nguyen Tran Viet Cuong ▼ 85'
  5. 16Nguyen Thanh Nhan ▼ 46'
  6. 20Nguyen Trong Hung ▼ 46'
  7. 21Tran Dinh Khuong
  8. 24M. Zlatkovic
  9. 39G. Kizito ▼ 46'
  10. 72E. Sam ▼ 81'
  11. 77Ho Tan Tai

Dự bị 9

  1. 19Doan Tuan Canh
  2. 30Nguyen Van Cong
  3. 8Phan Thanh Hau ▲ 46'
  4. 28Nguyen Van Anh ▲ 46'
  5. 12Tran Hoang Hung ▲ 85'
  6. 27Nguyen Khac Vu
  7. 10Vo Hoang Minh Khoa
  8. 29T. H. Huynh ▲ 46'
  9. 94U. Oduenyi ▲ 81'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu29
73Ghi được36
63Thủng lưới47
1.35Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu