Binh Duong
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Ho Chi Minh

Binh Duong vs Ho Chi Minh

Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-2 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 5, hòa 1, Ho Chi Minh thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 22
Phong độ
LWWWD Binh Duong
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 9' 0-1 Phan Nhật Thanh Long
  2. 45'+3 0-2 Chu Văn Kiên
  3. HT0-2
  4. 46' Nguyễn Văn Đô Bùi Duy Thường
  5. 50' V. N. Hoang
  6. 58' Võ Huy Toàn Nguyễn Thanh Thảo
  7. 58' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  8. 59' Yellow Card
  9. 63' Nguyễn Hải Huy Bùi Vĩ Hào
  10. 63' Nguyễn Trần Việt Cường Lê Quang Hùng
  11. 65' Yellow Card
  12. 65' Yellow Card
  13. 70' Ngo Tung Quoc
  14. 72' Uông Ngọc Tiến Nguyễn Thanh Khôi
  15. 72' Sầm Ngọc Đức Nguyễn Hạ Long
  16. 74' Tống Anh Tỷ Nguyễn Tiến Linh
  17. 74' Huỳnh Tiến Đạt Võ Hoàng Minh Khoa
  18. 75' J. Onoja
  19. 82' S. Patiño Hoàng Vĩnh Nguyên
  20. 89' C. Atshimene11m 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

Binh Duong HLV: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 34Lê Quang Hùng ▼ 63'
  4. 4Jan
  5. 39G. Kizito
  6. 88Bùi Duy Thường ▼ 46'
  7. 29Võ Hoàng Minh Khoa ▼ 74'
  8. 5J. Onoja
  9. 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 74'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 28Nguyễn Văn Đô ▲ 46'
  2. 14Nguyễn Hải Huy ▲ 63'
  3. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▲ 63'
  4. 8Tống Anh Tỷ ▲ 74'
  5. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 74'
  6. 10Hồ Sỹ Giáp
  7. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  8. 21Trần Đình Khương
  9. 23Vũ Tuyên Quang
Ho Chi Minh HLV: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 43Brendon Lucas
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 58'
  6. 29Nguyễn Hạ Long ▼ 72'
  7. 20Chu Văn Kiên
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 58'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi ▼ 72'
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 82'
  11. 10C. Timite

Dự bị 9

  1. 6Võ Huy Toàn ▲ 58'
  2. 11Lâm Thuận ▲ 58'
  3. 15Uông Ngọc Tiến ▲ 72'
  4. 77Sầm Ngọc Đức ▲ 72'
  5. 90S. Patiño ▲ 82'
  6. 8Nguyễn Vũ Tín
  7. 9Hồ Tuấn Tài
  8. 25Phạm Hữu Nghĩa
  9. 28Trần Hoàng Phúc

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 60 - 38 +22 53
2
Câu lạc bộ bóng đá Bình Định
26 47 - 28 +19 47
3
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
26 34 - 36 -2 32
12
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 32 -5 30
13
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Câu lạc bộ bóng đá Sanna Khánh Hòa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu29
39Ghi được34
37Thủng lưới31
1.26Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu