Công An Nhân Dân vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 10 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 4, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 11
- Phong độ
- WWWWL Công An Nhân Dân
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 11' ▲ Nguyen Hoang Trung Nguyen ▼ V. B. Tran
- 17' J. Onoja
- 25' Pham Minh Phuc 1-0
- 30' ▲ M. H. Nguyen ▼ V. T. Vu
- 38' L. Adou
- HT1-0
- 51' China 2-0
- 56' ▲ V. K. Nguyen ▼ Le Viktor
- 56' ▲ Pham Van Long ▼ T. T. Dinh
- 56' ▲ Huynh Tan Tai ▼ D. T. Bui
- 57' ▲ Nguyen Van Duc ▼ Pham Minh Phuc
- 67' ▲ Hugo Gomes ▼ Tran Dinh Trong
- 67' ▲ Giap Tuan Duong ▼ China
- 77' M. H. Nguyen
- 79' Nguyen Van Hanh
- 81' Nguyen Quang Hai 3-0
- 85' ▲ Phan Van Duc ▼ Nguyen Dinh Bac
- 85' ▲ Tran Duc Nam ▼ Nguyen Quang Hai
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Nguyen
- 6S. Mauk
- 7J. Pendant
- 9Nguyen Dinh Bac ▼ 85'
- 10Leo Artur
- 11Le Pham Thanh Long
- 19Nguyen Quang Hai ▼ 85'
- 21Tran Dinh Trong ▼ 67'
- 22Pham Minh Phuc ▼ 57'
- 30China ▼ 67'
- 38L. Adou
Dự bị 9
- 23Vu Thanh Vinh
- 2Pham Ly Duc ▲ 85'
- 3Hugo Gomes ▲ 67'
- 12Hoang Van Toan
- 18Tran Dinh Tien
- 20Phan Van Duc ▲ 85'
- 28Nguyen Van Duc ▲ 57'
- 55Tran Duc Nam ▲ 85'
- 98Giap Tuan Duong ▲ 67'
- 1T. T. Nguyen
- 3Nguyen Van Hanh
- 5J. Onoja
- 7D. T. Bui ▼ 56'
- 12Helerson
- 14Le Viktor ▼ 56'
- 17V. B. Tran ▼ 11'
- 25T. T. Dinh ▼ 56'
- 30V. T. Vu ▼ 30'
- 79S. H. Mai
- 90C. Atshimene
Dự bị 9
- 18Vu Quang Nam
- 11Nguyen Van Hiep
- 37V. K. Nguyen ▲ 56'
- 24Nguyen Hoang Trung Nguyen ▲ 11'
- 16Pham Van Long ▲ 56'
- 66M. H. Nguyen ▲ 30'
- 19C. T. Doan
- 39Huynh Tan Tai ▲ 56'
- 29Duong Tung Lam
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
66Ghi được16
30Thủng lưới31
2.2Bàn thắng mỗi trận0.57
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn6
39Hiệp hai9