Ho Chi Minh
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định

Ho Chi Minh vs Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định

Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 1, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 6
Phong độ
LLWLW Ho Chi Minh
WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
  1. 12' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' Pham Duc Huy K. D. Le
  4. 55' Yellow Card
  5. 60' Yellow Card
  6. 74' Tran Van Cong Caio Cesar
  7. 74' K. Hudlin Ly Cong Hoang Anh
  8. 74' K. Pham Ba Lam Ti Phong
  9. 78' N. L. Bui Q. C. Nguyen Thai
  10. 84' Tran Van Dat Nguyen Van Vi
  11. 86' Yellow Card
  12. 88' Nguyen Phong Hong Duy
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. 90' Tay Van Toan Nguyen Tien Linh
  16. FT0-0

Đội hình

Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 4Matheus Felipe
  3. 5K. D. Le ▼ 46'
  4. 6Vo Huy Toan
  5. 7P. Makrillos
  6. 10Raphael Utzig
  7. 13Khong Minh Gia
  8. 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 78'
  9. 22Nguyen Tien Linh ▼ 90'
  10. 34Le Quang Hung
  11. 39Nguyen Duc Phu

Dự bị 9

  1. 67M. C. Nguyen
  2. 11Tay Van Toan ▲ 90'
  3. 12Pham Van Luan
  4. 15Pham Duc Huy ▲ 46'
  5. 18N. L. Bui ▲ 78'
  6. 20V. H. Voo Huu
  7. 27V. Bui
  8. 28H. P. Tran
  9. 90Tran Manh Cuong
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Mauro Jeronimo
  1. 26Tran Nguyen Manh
  2. 3Duong Thanh Hao
  3. 5Dang Van Toi
  4. 10Caio Cesar ▼ 74'
  5. 13V. K. Tran
  6. 17Nguyen Van Vi ▼ 84'
  7. 28To Van Vu
  8. 35Brenner
  9. 39Lam Ti Phong ▼ 74'
  10. 72Romulo
  11. 88Ly Cong Hoang Anh ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 82L. D. Tran
  2. 6A Mit
  3. 7Nguyen Phong Hong Duy ▲ 88'
  4. 11Nguyen Tuan Anh
  5. 16Tran Van Cong ▲ 74'
  6. 19Tran Van Dat ▲ 84'
  7. 32D. H. Ngo
  8. 37K. Hudlin ▲ 74'
  9. 93K. Pham Ba ▲ 74'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu30
73Ghi được41
63Thủng lưới40
1.35Bàn thắng mỗi trận1.37
20Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu