Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
2 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Ho Chi Minh

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Ho Chi Minh

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 2-4 Ho Chi Minh tại Cup, 11 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 3, hòa 3, Ho Chi Minh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Semi-finals
Phong độ
LWDLW Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
WWLLW Ho Chi Minh
  1. 18' 0-1 Raphael Utzig
  2. 23' 0-2 Matheus Felipe
  3. 37' 0-3 L. Williams
  4. 43' 0-4 Khong Minh Gia
  5. HT0-4
  6. 46' V. K. Tran Lam Ti Phong
  7. 46' Ly Cong Hoang Anh K. Pham Ba
  8. 58' Nguyen Van Vi A Mit
  9. 58' N. S. Tran Tran Van Dat
  10. 60' N. L. Bui K. Ngo
  11. 68' P. Makrillos Raphael Utzig
  12. 68' Tran Manh Cuong Minh Trong Vo
  13. 71' Rafaelson 1-4
  14. 75' Yellow Card
  15. 78' Brenner Caio Cesar
  16. 79' Ly Cong Hoang Anh 2-4
  17. 87' Pham Duc Huy Endrick
  18. 87' Dao Quoc Gia Nguyen Duc Phu
  19. 90'+5 Yellow Card
  20. FT2-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định HLV: Mauro Jeronimo
  1. 26Tran Nguyen Manh
  2. 98Giap Tuan Duong
  3. 93K. Pham Ba▼ 46'
  4. 4Lucas
  5. 6A Mit▼ 58'
  6. 10Caio Cesar▼ 78'
  7. 39Lam Ti Phong▼ 46'
  8. 72Romulo
  9. 28To Van Vu
  10. 19Tran Van Dat▼ 58'
  11. 14Rafaelson

Dự bị 9

  1. 13V. K. Tran▲ 46'
  2. 5Dang Van Toi
  3. 7Nguyen Phong Hong Duy
  4. 9Nguyen Van Toan
  5. 88Ly Cong Hoang Anh▲ 46'
  6. 17Nguyen Van Vi▲ 58'
  7. 27N. S. Tran▲ 58'
  8. 23V. P. Le
  9. 35Brenner▲ 78'
Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 4Matheus Felipe
  3. 7Raphael Utzig▼ 68'
  4. 13Khong Minh Gia
  5. 14Endrick▼ 87'
  6. 17Minh Trong Vo▼ 68'
  7. 19Q. C. Nguyen Thai
  8. 26K. Ngo▼ 60'
  9. 39Nguyen Duc Phu▼ 87'
  10. 66L. Williams
  11. 68Mach Ngoc Ha

Dự bị 9

  1. P. Makrillos▲ 68'
  2. 11Tay Van Toan
  3. 15Pham Duc Huy▲ 87'
  4. 18N. L. Bui▲ 60'
  5. 21Dao Quoc Gia▲ 87'
  6. 22Nguyen Tien Linh
  7. 28H. P. Tran
  8. 67M. C. Nguyen
  9. 90Tran Manh Cuong▲ 68'

Thống kê

01
10

So sánh

30Trận đấu54
41Ghi được73
40Thủng lưới63
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu