Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1, hòa 7, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Sân vận động
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Phong độ
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 24' ▲ N. Hong Phuc ▼ Pham Van Huu
- 38' Huynh Tan Tai
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyen Minh Quang ▼ Pham Dinh Duy
- 54' Yellow Card
- 65' ▲ C. T. Doan ▼ Le Viktor
- 68' ▲ Le Vu Quoc Nhat ▼ Nguyen Duy Thang
- 68' ▲ M. Makaric ▼ Le Van Hung
- 68' ▲ Tran Ngoc Son ▼ Emerson Souza
- 73' ▲ Nguyen Van Hiep ▼ C. Atshimene
- 73' ▲ Jeka ▼ D. T. Bui
- 76' Yellow Card
- 82' Yellow Card
- 84' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 90' 0-1 Helerson
- FT0-1
Đội hình
- 91Bui Tien Dung II
- 3Kim Dong-Su
- 6Dang Anh Tuan
- 10D. Henen
- 11Phan Van Long
- 15Nguyen Duc Anh
- 16Pham Van Huu ▼ 24'
- 18Pham Dinh Duy ▼ 46'
- 43Le Van Hung ▼ 68'
- 81Nguyen Duy Thang ▼ 68'
- 97Emerson Souza ▼ 68'
Dự bị 9
- 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 68'
- 20Luong Duy Cuong
- 9M. Makaric ▲ 68'
- 7V. Nguyen
- 23N. Hong Phuc ▲ 24'
- 35Nguyen Duy Duong
- 38Nguyen Minh Quang ▲ 46'
- 1Phan Van Bieu
- 27Tran Ngoc Son ▲ 68'
- 1T. T. Nguyen
- 3Nguyen Van Hanh
- 5J. Onoja
- 7D. T. Bui ▼ 73'
- 8Nguyen Trong Hoang
- 12Helerson
- 14Le Viktor ▼ 65'
- 30V. T. Vu
- 39Huynh Tan Tai
- 79S. H. Mai
- 90C. Atshimene ▼ 73'
Dự bị 9
- 11Nguyen Van Hiep ▲ 73'
- 66M. H. Nguyen
- 68A. T. Nguyen
- 10Jeka ▲ 73'
- 38Q. D. Vo
- 93N. C. Vo
- 18Vu Quang Nam
- 25T. T. Dinh
- 19C. T. Doan ▲ 65'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
39Ghi được16
43Thủng lưới31
1.34Bàn thắng mỗi trận0.57
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai9