Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 1, hòa 7, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Sân vận động
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Phong độ
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 6' Yellow Card
- 14' 0-1 Geovane Magno
- 25' Werick Caetano 1-1
- 37' 1-2 Geovane Magno
- HT1-2
- 46' ▲ Phạm Đình Duy ▼ Phạm Văn Hữu
- 46' ▲ Nguyễn Trọng Nam ▼ Lê Quang Hùng
- 46' ▲ Nguyễn Hoàng Trung Nguyên ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- 46' ▲ Bùi Duy Thường ▼ Lương Xuân Trường
- 65' 1-3 Geovane Magno11m
- 66' ▲ Nguyễn Minh Quang ▼ Nguyễn Phi Hoàng
- 66' ▲ Trần Vương ▼ Nguyễn Công Nhật
- 68' ▲ Huỳnh Tiến Đạt ▼ Trần Đình Tiến
- 69' Nguyen Hoang Trung Nguyen
- 70' Huynh Tien Dat
- 81' ▲ Nguyễn Hồng Sơn ▼ Nguyễn Hữu Dũng
- 85' ▲ V. Le ▼ Đặng Văn Trâm
- 85' ▲ Vũ Viết Triều ▼ Geovane Magno
- 90' Yellow Card
- FT1-3
Đội hình
- 25Phạm Văn Cường
- 34Lê Quang Hùng ▼ 46'
- 3Marlon Rangel
- 20Lương Duy Cương
- 6Đặng Anh Tuấn
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 81'
- 22Nguyễn Công Nhật ▼ 66'
- 23Werick Caetano
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 66'
- 16Phạm Văn Hữu ▼ 46'
- 9Yuri Mamute
Dự bị 9
- 18Phạm Đình Duy ▲ 46'
- 24Nguyễn Trọng Nam ▲ 46'
- 38Nguyễn Minh Quang ▲ 66'
- 81Trần Vương ▲ 66'
- 95Nguyễn Hồng Sơn ▲ 81'
- 1Phan Văn Biểu
- 13Hà Minh Tuấn
- 27Giang Trần Quách Tân
- 43Lê Văn Hưng
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 15L. Adou
- 12Helerson
- 8Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 66'
- 39Huỳnh Tấn Tài
- 6Lương Xuân Trường ▼ 46'
- 94Geovane Magno ▼ 85'
- 5Đặng Văn Trâm ▼ 85'
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 36N. Mbo
- 7Trần Đình Tiến ▼ 68'
Dự bị 9
- 48Nguyễn Hoàng Trung Nguyên ▲ 46'
- 88Bùi Duy Thường ▲ 46'
- 20Huỳnh Tiến Đạt ▲ 68'
- 14V. Le ▲ 85'
- 30Vũ Viết Triều ▲ 85'
- 3Nguyễn Văn Hạnh
- 4Lâm Anh Quang
- 16Phạm Văn Long
- 29Dương Tùng Lâm
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu28
26Ghi được29
43Thủng lưới23
0.9Bàn thắng mỗi trận1.04
7Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai15