Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 22
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 21' Nguyen Thanh Nhan
- 41' Nguyen Duy Duong
- HT0-0
- 46' ▲ Phan Thanh Hậu ▼ Uông Ngọc Tiến
- 46' ▲ Hoàng Thế Tài ▼ Nguyễn Văn Hiệp
- 58' ▲ Nguyễn Hữu Hoài Phong ▼ Trần Duy Khánh
- 66' ▲ Trần Hoàng Bảo ▼ Võ Minh Trọng
- 69' ▲ Nguyễn Văn Trạng ▼ Ngân Văn Đại
- 69' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Phù Trung Phong
- 80' ▲ Võ Văn Toàn ▼ Nguyễn Văn Trạng
- 83' ▲ Hà Đức Chinh ▼ Nguyễn Hải Huy
- 83' ▲ Nguyễn Thành Kiên ▼ Nguyễn Thành Nhân
- 83' ▲ Nghiêm Xuân Tú ▼ Trần Đình Khương
- 88' V. T. Vo
- FT0-0
Đội hình
- 25Trần Minh Toàn
- 21Trần Đình Khương ▼ 83'
- 2Ngô Tùng Quốc
- 17Võ Minh Trọng ▼ 66'
- 39G. Kizito
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 83'
- 19Trần Duy Khánh ▼ 58'
- 12O. Abdurakhmanov
- 10Võ Hoàng Minh Khoa
- 16Nguyễn Thành Nhân ▼ 83'
- 22Nguyễn Tiến Linh
Dự bị 9
- 28Nguyễn Hữu Hoài Phong ▲ 58'
- 24Trần Hoàng Bảo ▲ 66'
- 9Hà Đức Chinh ▲ 83'
- 33Nguyễn Thành Kiên ▲ 83'
- 77Nghiêm Xuân Tú ▲ 83'
- 3Quế Ngọc Hải
- 18Nguyễn Ngọc Chiến
- 23Vũ Tuyên Quang
- 26Nguyễn Trọng Huy
- 1Nguyễn Văn Công
- 17Uông Ngọc Tiến ▼ 46'
- 35Nguyễn Duy Dương
- 5A. Eyenga
- 3Trần Ngọc Hiệp
- 12Trần Hoàng Hưng
- 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 46'
- 23Đặng Văn Lắm
- 28Phù Trung Phong ▼ 69'
- 29Ngân Văn Đại ▼ 69'
- 94U. Oduenyi
Dự bị 9
- 8Phan Thanh Hậu ▲ 46'
- 98Hoàng Thế Tài ▲ 46'
- 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 69'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 69'
- 18Võ Văn Toàn ▲ 80'
- 14Nguyễn Văn Đạt
- 19Đoàn Công Thành
- 26Tống Đức An
- 37Võ Ngọc Đức
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu27
38Ghi được29
48Thủng lưới40
1.27Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19