Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 9
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 26' ▲ A. Elogo ▼ Đoàn Hải Quân
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyễn Tiến Linh ▼ Nguyễn Trần Việt Cường
- 60' ▲ Võ Hoàng Minh Khoa ▼ Nguyễn Hải Huy
- 62' ▲ Ngân Văn Đại ▼ Phù Trung Phong
- 62' ▲ Conrado ▼ Hoàng Vũ Samson
- 70' ▲ Quế Ngọc Hải ▼ Võ Minh Trọng
- 70' ▲ Bùi Duy Thường ▼ A. Elogo
- 74' Nguyen Tang Tien
- 78' Jan 1-0
- 82' ▲ Nguyễn Văn Ka ▼ Võ Văn Toàn
- 88' 1-1 Janphản lưới
- 90'+2 ▲ Mạc Đức Việt Anh ▼ Lê Xuân Tú
- 90'+2 ▲ Hoàng Thế Tài ▼ Trần Hoàng Hưng
- FT1-1
Đội hình
- 25Trần Minh Toàn
- 34Lê Quang Hùng
- 4Jan
- 21Trần Đình Khương
- 17Võ Minh Trọng ▼ 70'
- 39G. Kizito
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 60'
- 27Đoàn Hải Quân ▼ 26'
- 9P. Ibara
- 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 46'
- 11Bùi Vĩ Hào
Dự bị 9
- 77A. Elogo ▲ 26'
- 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 46'
- 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 60'
- 3Quế Ngọc Hải ▲ 70'
- 88Bùi Duy Thường ▲ 70'
- 7R. Ha
- 8Tống Anh Tỷ
- 19Nguyễn Thành Lộc
- 23Vũ Tuyên Quang
- 1Nguyễn Văn Công
- 66S. Eze
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 5P. Lamothe
- 12Trần Hoàng Hưng ▼ 90'
- 10Mạch Ngọc Hà
- 28Phù Trung Phong ▼ 62'
- 39Hoàng Vũ Samson ▼ 62'
- 14Yago
- 25Lê Xuân Tú ▼ 90'
- 18Võ Văn Toàn ▼ 82'
Dự bị 9
- 29Ngân Văn Đại ▲ 62'
- 30Conrado ▲ 62'
- 24Nguyễn Văn Ka ▲ 82'
- 16Mạc Đức Việt Anh ▲ 90'
- 98Hoàng Thế Tài ▲ 90'
- 20Nguyễn Tiến Duy
- 26Tống Đức An
- 36Nguyễn Vũ Hoàng Dương
- 37Võ Ngọc Đức
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu28
39Ghi được39
37Thủng lưới39
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai24