Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 21 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 3, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 4' 0-1 Ngô Quang Huy
- 20' Wander 1-1
- 42' T. D. Nguyen H.
- HT1-1
- 60' ▲ Nguyễn Hồng Sơn ▼ Ngô Quang Huy
- 65' ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Võ Hoàng Quảng
- 65' ▲ Hà Minh Tuấn ▼ Phan Đình Thắng
- 70' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ Nguyễn Thanh Thảo
- 77' ▲ Huỳnh Tấn Sinh ▼ Đào Duy Khánh
- 86' ▲ Đinh Hoàng Max ▼ Nguyễn Trọng Huy
- 89' Dinh Viet Tu
- 90' D. C. Tran
- 90' S. Giap
- FT1-1
Đội hình
- 25Trần Đức Cường
- 6Võ Hoàng Quảng ▼ 65'
- 26V. Shumeyko
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 70'
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 14Lê Tấn Tài
- 88A. Rabo
- 23Nguyễn Trọng Huy ▼ 86'
- 28Tô Văn Vũ
- 10Wander
- 22Nguyễn Tiến Linh
Dự bị 7
- 27Hồ Sỹ Giáp ▲ 65'
- 17Tống Anh Tỷ ▲ 70'
- 29Đinh Hoàng Max ▲ 86'
- 7Nguyễn Thanh Long
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 18Trần Hữu Đông Triều
- 30Phạm Văn Tiến
- 25Phạm Văn Cường
- 24Lucas
- 15Đào Duy Khánh ▼ 77'
- 22Trịnh Văn Hà
- 30Đinh Viết Tú
- 7Đinh Thanh Trung
- 10Phan Đình Thắng ▼ 65'
- 17Ngô Quang Huy ▼ 86'
- 8Gabriel Davis
- 39Hoàng Vũ Samson
- 11Rodrigo
Dự bị 9
- 73Nguyễn Hồng Sơn ▲ 60'
- 9Hà Minh Tuấn ▲ 65'
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▲ 77'
- 4Trần Văn Tâm
- 6Đặng Hữu Phước
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 16Nguyễn Như Tuấn
- 26Trần Đình Minh Hoàng
- 92Nguyễn Anh Hùng
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 30 | +30 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 29 | +12 | 48 | |
| 3 | 26 | 41 - 33 | +8 | 39 | |
| 4 | 26 | 32 - 32 | 0 | 36 | |
| 5 | 26 | 37 - 40 | -3 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 40 | -7 | 36 | |
| 7 | 26 | 32 - 26 | +6 | 35 | |
| 8 | 26 | 45 - 46 | -1 | 35 | |
| 9 | 26 | 43 - 38 | +5 | 34 | |
| 10 | 26 | 38 - 38 | 0 | 33 | |
| 11 | 26 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 12 | 26 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 26 | 36 - 52 | -16 | 26 | |
| 14 | 26 | 31 - 45 | -14 | 25 |
AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu30
54Ghi được48
43Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai32