Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam 3-2 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 3
- Sân vận động
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Phong độ
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- WDWLW Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- 4' C. Atshimene 1-0
- 15' 1-1 Phan Văn Long
- 21' ▲ Uông Ngọc Tiến ▼ Phan Thanh Hậu
- 22' Hoàng Vũ Samson 2-1
- 45'+2 2-2 Werick Caetano
- HT2-2
- 46' ▲ Vũ Tiến Long ▼ Nguyễn Văn Hiệp
- 46' ▲ Nguyễn Văn Trạng ▼ Nguyễn Văn Đạt
- 46' ▲ Nguyễn Hữu Dũng ▼ Nguyễn Hồng Sơn
- 46' ▲ Lê Quang Hùng ▼ Nguyễn Trọng Nam
- 66' ▲ Nguyễn Phú Nguyên ▼ Võ Văn Toàn
- 66' ▲ Nguyễn Minh Quang ▼ Phạm Đình Duy
- 73' ▲ Phạm Văn Hữu ▼ Phan Văn Long
- 75' ▲ Nguyễn Công Nhật ▼ Nguyễn Phi Hoàng
- 82' ▲ Đoàn Công Thành ▼ Trần Hoàng Hưng
- 85' Pham Van Huu
- 87' V. T. Nguyen
- 87' Nguyễn Văn Trạng 3-2
- 89' Tong Duc An
- FT3-2
Đội hình
- 1Nguyễn Văn Công
- 14Nguyễn Văn Đạt ▼ 46'
- 35Nguyễn Duy Dương
- 5A. Eyenga
- 8Phan Thanh Hậu ▼ 21'
- 12Trần Hoàng Hưng ▼ 82'
- 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 46'
- 28Phù Trung Phong
- 39Hoàng Vũ Samson
- 18Võ Văn Toàn ▼ 66'
- 90C. Atshimene
Dự bị 9
- 17Uông Ngọc Tiến ▲ 21'
- 2Vũ Tiến Long ▲ 46'
- 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 46'
- 22Nguyễn Phú Nguyên ▲ 66'
- 19Đoàn Công Thành ▲ 82'
- 26Tống Đức An
- 37Võ Ngọc Đức
- 59Hứa Quốc Thắng
- 98Hoàng Thế Tài
- 1Phan Văn Biểu
- 3Marlon Rangel
- 20Lương Duy Cương
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long ▼ 73'
- 95Nguyễn Hồng Sơn ▼ 46'
- 23Werick Caetano
- 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 75'
- 24Nguyễn Trọng Nam ▼ 46'
- 9Yuri Mamute
- 18Phạm Đình Duy ▼ 66'
Dự bị 9
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 46'
- 34Lê Quang Hùng ▲ 46'
- 38Nguyễn Minh Quang ▲ 66'
- 16Phạm Văn Hữu ▲ 73'
- 22Nguyễn Công Nhật ▲ 75'
- 13Hà Minh Tuấn
- 25Phạm Văn Cường
- 43Lê Văn Hưng ▲ 46'
- 67Võ Minh Đan
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
29Ghi được26
40Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai17