Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 6-1 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 11 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 4, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 4
- Sân vận động
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Trọng tài
- Ngô Quốc Hưng
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 15' I. Jelić 1-0
- 31' 1-1 P. Kébé
- 41' ▲ Phan Văn Long ▼ Hà Đức Chinh
- 44' G. Tanda 2-1
- HT2-1
- 47' I. Akinade 3-1
- 55' ▲ Trịnh Duy Long ▼ Hà Minh Tuấn
- 55' ▲ Đào Duy Khánh ▼ Huỳnh Tấn Sinh
- 63' Phan Văn Long 4-1
- 64' ▲ Trịnh Văn Hà ▼ Đinh Viết Tú
- 68' ▲ A Mít ▼ G. Tanda
- 68' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Đặng Anh Tuấn
- 70' I. Akinade 5-1
- 72' ▲ Đặng Hữu Phước ▼ Nguyễn Hồng Sơn
- 72' ▲ Phan Đình Thắng ▼ Nguyễn Như Tuấn
- 75' Yellow Card
- 82' ▲ Phạm Trọng Hóa ▼ I. Akinade
- 82' ▲ Nguyễn Viết Thắng ▼ Nguyễn Tài Lộc
- 86' A Mít 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 66Trần Đình Hoàng
- 68I. Jelić
- 7Nguyễn Thanh Hải
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 68'
- 54Nguyễn Tài Lộc ▼ 82'
- 16Bùi Tiến Dụng
- 22Nguyễn Công Nhật
- 24I. Akinade ▼ 82'
- 77G. Tanda ▼ 68'
- 9Hà Đức Chinh ▼ 41'
Dự bị 9
- 11Phan Văn Long ▲ 41'
- 8A Mít ▲ 68'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 68'
- 10Phạm Trọng Hóa ▲ 82'
- 23Nguyễn Viết Thắng ▲ 82'
- 2Âu Văn Hoàn
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 18Đỗ Thanh Thịnh
- 27Lê Văn Sáu
- 25Phạm Văn Cường
- 24Lucas
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▼ 55'
- 2Đinh Viết Tú ▼ 64'
- 7Đinh Thanh Trung
- 92Nguyễn Anh Hùng
- 8Zé Paulo
- 16Nguyễn Như Tuấn ▼ 72'
- 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 72'
- 9Hà Minh Tuấn ▼ 55'
- 23P. Kébé
Dự bị 9
- 12Trịnh Duy Long ▲ 55'
- 15Đào Duy Khánh ▲ 55'
- 22Trịnh Văn Hà ▲ 64'
- 6Đặng Hữu Phước ▲ 72'
- 10Phan Đình Thắng ▲ 72'
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 14Nguyễn Huy Hùng
- 26Trần Văn Chiến
- 28Nguyễn Anh Tuấn
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
So sánh
20Trận đấu21
27Ghi được31
22Thủng lưới46
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai15