Hai Phong vs Binh Duong
Tỷ số chung cuộc: Hai Phong 2-2 Binh Duong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hai Phong thắng 5, hòa 3, Binh Duong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 1
- Trọng tài
- Nguyễn Viết Duẩn
- Phong độ
- WLLDL Hai Phong
- LLWWW Binh Duong
- 2' 0-1 R. Gordon
- 3' D. H. Quan
- 12' Tong Anh Ty
- 22' Pham Trung Hieu
- 37' M. Oloya
- HT0-1
- 46' ▲ Võ Hoàng Minh Khoa ▼ Tống Anh Tỷ
- 52' R. Gordon
- 65' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ João Guilherme
- 77' 0-2 R. Gordon
- 78' ▲ Hồ Minh Dĩ ▼ Nguyễn Hữu Sơn
- 78' ▲ Dương Văn Khoa ▼ Triệu Việt Hưng
- 81' ▲ Trần Đình Khương ▼ Trương Dũ Đạt
- 86' Carlos Fernández11m 1-2
- 90'+3 J. Mpande 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 26Nguyễn Văn Toản II
- 5Đặng Văn Tới
- 66B. Bissainte
- 14Nguyễn Hải Huy
- 19Lê Mạnh Dũng
- 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 78'
- 97Triệu Việt Hưng ▼ 78'
- 17Phạm Trung Hiếu
- 29Nguyễn Văn Minh
- 9Carlos Fernández
- 7J. Mpande
Dự bị 9
- 11Hồ Minh Dĩ ▲ 78'
- 20Dương Văn Khoa ▲ 78'
- 2Nguyễn Anh Hùng
- 6M. Lo
- 15Nguyễn Văn Đạt
- 22Nguyễn Phú Nguyên
- 25Phạm Văn Luân
- 38Nguyễn Trọng Hiếu
- 45Nguyễn Thành Đồng
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long
- 31A Sân
- 8M. Oloya
- 39G. Kizito
- 15Trương Dũ Đạt ▼ 81'
- 17Tống Anh Tỷ ▼ 46'
- 27Đoàn Hải Quân
- 33João Guilherme ▼ 65'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 9R. Gordon
Dự bị 9
- 29Võ Hoàng Minh Khoa ▲ 46'
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 65'
- 21Trần Đình Khương ▲ 81'
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 10Hồ Sỹ Giáp
- 20Đoàn Tuấn Cảnh
- 23Đoàn Anh Việt
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
So sánh
33Trận đấu23
41Ghi được30
45Thủng lưới28
1.24Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai11