Puerto Cabello vs Caracas FC
Tỷ số chung cuộc: Puerto Cabello 0-0 Caracas FC tại Primera División, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puerto Cabello thắng 3, hòa 5, Caracas FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Copa Libertadores Play-off · Vòng 2
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Socialista, Puerto Cabello
- Phong độ
- DWDDL Puerto Cabello
- DDWWL Caracas FC
- 9' L. Romero
- 9' A. Contreras
- 15' J. Alcala
- 22' ▲ R. Manríque ▼ R. Quijada
- 30' G. Zuma
- 38' ▲ K. Silva ▼ E. Fereira
- HT0-0
- 46' ▲ D. Pérez ▼ R. Guerrero
- 60' ▲ George Ayine ▼ G. Zuma
- 62' ▲ R. Celis ▼ M. Sulbarán
- 62' ▲ S. Guarirapa ▼ E. Rivas
- 70' G. Ayine
- 73' ▲ Y. Montero ▼ S. Okitokandjo
- 73' ▲ J. Colina ▼ H. Alcalá
- 75' ▲ B. Tamayo ▼ R. Manríque
- 75' ▲ L. Flores ▼ A. Contreras
- 79' E. Echenique
- 85' J. Granados
- 90'+3 J. Colina
- FT0-0
Đội hình
- 55L. Romero
- 30J. Granados
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza
- 20R. Guerrero ▼ 46'
- 2E. Fereira ▼ 38'
- 6H. Alcalá ▼ 73'
- 8W. Lugo
- 9L. Hernández
- 91G. Zuma ▼ 60'
- 99S. Okitokandjo ▼ 73'
Dự bị 12
- 5K. Silva ▲ 38'
- 7D. Pérez ▲ 46'
- 70George Ayine ▲ 60'
- 77Y. Montero ▲ 73'
- 23J. Colina ▲ 73'
- 3D. Osio
- 16A. Bahachille
- 1M. Silva
- 90J. Adebanjo
- 17K. De La Hoz
- 14R. Figueroa
- 11A. Montero
- 1A. Baroja
- 6R. Quijada ▼ 22'
- 2D. Luna
- 30L. Casiani
- 29Renné Rivas
- 21V. Rodríguez
- 27E. Rivas ▼ 62'
- 18A. Contreras ▼ 75'
- 38E. Echenique
- 11A. Oguns
- 22M. Sulbarán ▼ 62'
Dự bị 12
- 19R. Manríque ▲ 22'
- 7R. Celis ▲ 62'
- 16S. Guarirapa ▲ 62'
- 25B. Tamayo ▲ 75'
- 8L. Flores ▲ 75'
- 34D. Padilla
- 15B. Ortega
- 37G. Guzmán
- 20A. González
- 23W. Hernández
- 14E. Mercado
- 28A. Rivas
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
55Ghi được50
39Thủng lưới33
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai26