Caracas FC vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: Caracas FC 2-1 Puerto Cabello tại Primera División, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caracas FC thắng 2, hòa 5, Puerto Cabello thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- DWWLL Caracas FC
- WDDLD Puerto Cabello
- 8' S. Guarirapa
- 25' S. Rodriguez
- 27' E. Ferreira
- 35' Y. Montero
- HT0-0
- 46' ▲ R. Guerrero ▼ Y. Montero
- 46' ▲ K. De La Hoz ▼ E. Fereira
- 47' A. Oguns · A. González 1-0
- 53' 1-1 L. Hernández · D. Pérez
- 57' S. Guarirapa · A. Oguns 2-1
- 61' ▲ A. Bahachille ▼ J. Colina
- 61' ▲ S. Okitokandjo ▼ George Ayine
- 70' ▲ B. Ortega ▼ A. Oguns
- 71' ▲ E. Rivas ▼ S. Guarirapa
- 79' ▲ A. Montero ▼ W. Lugo
- 80' ▲ Renné Rivas ▼ S. Rodríguez
- 82' D. Luna
- 89' W. Hernandez
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 R. Manrique
- 90' ▲ L. Casiani ▼ A. González
- 90' ▲ A. Contreras ▼ L. Flores
- FT2-1
Đội hình
- 23W. Hernández
- 20A. González ▼ 90'
- 6R. Quijada
- 3D. Rivillo
- 2D. Luna
- 19R. Manríque
- 8L. Flores ▼ 90'
- 21V. Rodríguez
- 99S. Rodríguez ▼ 80'
- 16S. Guarirapa ▼ 71'
- 11A. Oguns ▼ 70'
Dự bị 11
- 15B. Ortega ▲ 70'
- 27E. Rivas ▲ 71'
- 29Renné Rivas ▲ 80'
- 30L. Casiani ▲ 90'
- 18A. Contreras ▲ 90'
- 43W. Correa
- 22M. Sulbarán
- 41J. Carrielez
- 33L. Urbina
- 45S. Bolívar
- 37G. Guzmán
- 55L. Romero
- 30J. Granados
- 4C. Rivero
- 3D. Osio
- 2E. Fereira ▼ 46'
- 23J. Colina ▼ 61'
- 8W. Lugo ▼ 79'
- 9L. Hernández
- 70George Ayine ▼ 61'
- 7D. Pérez
- 77Y. Montero ▼ 46'
Dự bị 12
- 20R. Guerrero ▲ 46'
- 17K. De La Hoz ▲ 46'
- 16A. Bahachille ▲ 61'
- 99S. Okitokandjo ▲ 61'
- 11A. Montero ▲ 79'
- 21G. Padrón
- 75S. Gómez
- 90J. Adebanjo
- 18C. Montaña
- 15J. González
- 1M. Silva
- 14R. Figueroa
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
36Trận đấu41
50Ghi được55
33Thủng lưới39
1.39Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31