Puerto Cabello
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Caracas FC

Puerto Cabello vs Caracas FC

Tỷ số chung cuộc: Puerto Cabello 2-1 Caracas FC tại Primera División, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puerto Cabello thắng 3, hòa 5, Caracas FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 13
Sân vận động
Complejo Deportivo Socialista, Puerto Cabello
Phong độ
DWDDL Puerto Cabello
DDWWL Caracas FC
  1. 3' L. Hernández · H. Alcalá 1-0
  2. 12' D. Luna
  3. 12' L. Hernandez
  4. 28' 1-1 A. Oguns · B. Ortega
  5. 37' L. Hernández · D. Pérez 2-1
  6. 44' J. Granados
  7. 45' R. Rivas
  8. 45'+4 J. Alcala
  9. HT2-1
  10. 46' J. Colina G. Zuma
  11. 53' A. Stephens H. Alcalá
  12. 55' D. Rivillo
  13. 58' J. Colina
  14. 60' V. Rodríguez L. Flores
  15. 60' S. Rodríguez M. Sulbarán
  16. 67' George Ayine W. Lugo
  17. 73' E. Echenique R. Celis
  18. 73' A. Contreras B. Ortega
  19. 79' E. Rivas A. Oguns
  20. 81' R. Figueroa R. Guerrero
  21. 81' D. Osio L. Hernández
  22. FT2-1

Đội hình

Puerto Cabello HLV: N. Sanvicente
  1. 55L. Romero
  2. 30J. Granados
  3. 4C. Rivero
  4. 13E. Peraza
  5. 20R. Guerrero ▼ 81'
  6. 17K. De La Hoz
  7. 6H. Alcalá ▼ 53'
  8. 8W. Lugo ▼ 67'
  9. 9L. Hernández ▼ 81'
  10. 91G. Zuma ▼ 46'
  11. 7D. Pérez

Dự bị 12

  1. 23J. Colina ▲ 46'
  2. 16A. Stephens ▲ 53'
  3. 70George Ayine ▲ 67'
  4. 14R. Figueroa ▲ 81'
  5. 3D. Osio ▲ 81'
  6. 15J. González
  7. 1M. Silva
  8. 21G. Padrón
  9. 19M. Bustillo
  10. 90J. Adebanjo
  11. 2S. Gómez
  12. 11A. Montero
Caracas FC HLV: L. González
  1. 1A. Baroja
  2. 3D. Rivillo
  3. 2D. Luna
  4. 19R. Manríque
  5. 29Renné Rivas
  6. 8L. Flores ▼ 60'
  7. 15B. Ortega ▼ 73'
  8. 7R. Celis ▼ 73'
  9. 16S. Guarirapa
  10. 11A. Oguns ▼ 79'
  11. 22M. Sulbarán ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 21V. Rodríguez ▲ 60'
  2. 99S. Rodríguez ▲ 60'
  3. 38E. Echenique ▲ 73'
  4. 18A. Contreras ▲ 73'
  5. 27E. Rivas ▲ 79'
  6. 37G. Guzmán
  7. 25B. Tamayo
  8. 24N. Jiménez
  9. 14E. Mercado
  10. 23W. Hernández
  11. 30L. Casiani

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Tachira FC
28 47 - 17 +30 64
3
Portuguesa FC
28 32 - 26 +6 46
4
Caracas FC
28 44 - 27 +17 45
4
Puerto Cabello
6 3 - 6 -3 3
5
Carabobo FC
28 35 - 21 +14 45
6
Deportivo La Guaira
28 37 - 33 +4 39
7
Metropolitanos FC
28 37 - 37 0 39
8
Rayo Zuliano
28 33 - 39 -6 36
9
Estudiantes de Merida FC
28 39 - 41 -2 33
10
Angostura FC
28 32 - 41 -9 30
11
Monagas SC
28 29 - 41 -12 30
12
Zamora FC
28 31 - 50 -19 30
13
UCV
28 27 - 36 -9 27
14
CD Hermanos Colmenarez
28 25 - 37 -12 24
15
Mineros de Guyana
28 25 - 57 -32 20
Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
55Ghi được50
39Thủng lưới33
1.34Bàn thắng mỗi trận1.39
18Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu