Qizilqum
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Mash'al

Qizilqum vs Mash'al

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 2-0 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 2, Mash'al thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
LLLLL Mash'al
  1. 10' O. Jurakuziev · R. Roziev 1-0
  2. 34' S. Rakhmatullaev 2-0
  3. 45'+2 G. Rizakulov
  4. HT2-0
  5. 46' E. Otakulov R. Roziev
  6. 46' M. Jurabaev V. Stojanovski
  7. 46' I. Abduganiev I. Ifeanyi
  8. 46' K. Murtazoev I. Ganikhonov
  9. 51' S. Bosnjak S. Fayziev
  10. 62' M. Muydinov T. Tukhtasinov
  11. 72' J. Jigauri
  12. 72' K. Tozhidinov
  13. 76' Maykon Douglas
  14. 77' R. Paparyga S. Rakhmatullaev
  15. 77' S. Turopov J. Jigauri
  16. 83' I. Kenzhaboev O. Jurakuziev
  17. 90'+2 O. Ergashev F. Jumankuziev
  18. FT2-0

Đội hình

Qizilqum HLV: Jamshid Saidov
  1. 1F. Rakhmatov
  2. 77D. Rakhmatilloev
  3. 15N. Kumburovic
  4. 40N. Nematkhonov
  5. 44G. Rizakulov
  6. 31J. Jigauri ▼ 77'
  7. 70Maykon Douglas
  8. 8S. Rakhmatullaev ▼ 77'
  9. 7F. Jumankuziev ▼ 90'
  10. 47R. Roziev ▼ 46'
  11. 88O. Jurakuziev ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 97R. Paparyga ▲ 77'
  2. 45O. Ergashev ▲ 90'
  3. 14E. Otakulov ▲ 46'
  4. 11L. Ratkovic
  5. 23S. Shukurillaev
  6. 10I. Kenzhaboev ▲ 83'
  7. 99K. Sayyotov
  8. 4I. Vakhobov
  9. 9S. Turopov ▲ 77'
Mash'al HLV: Sergey Lushchan
  1. 35D. Tukhtaboev
  2. 70A. Choriyev
  3. 37S. Fayziev ▼ 51'
  4. 50D. Bumbar
  5. 19T. Tukhtasinov ▼ 62'
  6. 5K. Tozhidinov
  7. 8S. Abduraymov
  8. 2Z. Akramov
  9. 24I. Ifeanyi ▼ 46'
  10. 7V. Stojanovski ▼ 46'
  11. 9I. Ganikhonov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22M. Muydinov ▲ 62'
  2. 25S. Jurabekov
  3. 63P. Bureev
  4. 27D. Narzullaev
  5. 99B. Askarov
  6. 11M. Jurabaev ▲ 46'
  7. 18I. Abduganiev ▲ 46'
  8. 4S. Bosnjak ▲ 51'
  9. 10K. Murtazoev ▲ 46'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
21 36 - 19 +17 41
4
Lokomotiv
21 36 - 27 +9 35
5
Buxoro
21 31 - 27 +4 34
6
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
21 26 - 24 +2 30
9
Dinamo Samarqand
21 31 - 31 0 30
10
Sogdiana
21 37 - 41 -4 28
11
Qizilqum
21 20 - 29 -9 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Xorazm
21 17 - 29 -12 21
14
Kokand-1912
21 19 - 29 -10 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
21 10 - 42 -32 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được6
14Thủng lưới21
1Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu