Qizilqum
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mash'al

Qizilqum vs Mash'al

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 6, hòa 2, Mash'al thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Trọng tài
S. Nasibullayev
Phong độ
WLWWL Qizilqum
LLLLL Mash'al
  1. 25' F. Kambarov
  2. 37' E. Baydullaev
  3. HT0-0
  4. 46' I. Kenjayev J. Azimov
  5. 56' M. Meliev A. Ella
  6. 56' S. Rakhmatullaev S. Kuziyev
  7. 62' S. Rakhmatullaev
  8. 66' M. Ubaydullaev S. Mustafayev
  9. 73' M. Ibe S. Abduraymov
  10. 84' I. Numonov N. Pavlenko
  11. 84' S. Eminov S. Temirov
  12. 86' V. Shodiev O. Kilichev
  13. 90'+3 I. Numonov
  14. 90'+4 S. Abdullajonov D. Khasanov
  15. 90'+4 S. Qodirov I. Kenjayev
  16. 90'+1 S. Shukurullayevphản lưới 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

Qizilqum HLV: Y. Lukin
  1. I. Nesterov
  2. S. Mustafayev ▼ 66'
  3. O. Tolmasov
  4. J. Azimov ▼ 46'
  5. O. Kilichev ▼ 86'
  6. F. Kambarov
  7. E. Boydullayev
  8. A. Sanayev
  9. R. Margiev
  10. D. Khasanov ▼ 90'
  11. S. Djuraev

Dự bị 9

  1. I. Kenjayev ▲ 46'
  2. M. Ubaydullaev ▲ 66'
  3. V. Shodiev ▲ 86'
  4. S. Abdullajonov ▲ 90'
  5. S. Qodirov ▲ 90'
  6. A. Makosin
  7. I. Gbadamosi
  8. K. Abdualimov
  9. M. Qosimov
Mash'al HLV: D. Vaniyev
  1. B. Nosirov
  2. N. Normurodov
  3. A. Shodmonov
  4. J. Ubaydullaev
  5. A. Ella ▼ 56'
  6. N. Pavlenko ▼ 84'
  7. I. Ifeanyi
  8. S. Abduraymov ▼ 73'
  9. S. Kuziyev ▼ 56'
  10. S. Temirov ▼ 84'
  11. S. Shukurullayev

Dự bị 8

  1. M. Meliev ▲ 56'
  2. S. Rakhmatullaev ▲ 56'
  3. M. Ibe ▲ 73'
  4. I. Numonov ▲ 84'
  5. S. Eminov ▲ 84'
  6. D. Vasilyev
  7. J. Abdusalomov
  8. M. Aliqulov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
23Ghi được26
40Thủng lưới33
0.79Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu