Mash'al
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Qizilqum

Mash'al vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Mash'al 1-1 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 2, hòa 2, Qizilqum thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. Bahrom Vafoyev, Mubarek
Trọng tài
R. Lutfullin
Phong độ
LLLLL Mash'al
WLWWL Qizilqum
  1. 12' 0-1 S. Abdullajonov
  2. 22' M. Meliev 1-1
  3. 33' M. Naweseb I. Alijanov
  4. 39' S. Mustafaev
  5. HT1-1
  6. 63' M. Meliev
  7. 72' K. Nurmetov S. Abdullajonov
  8. 73' D. Durdyýew A. Ella
  9. 82' M. Qosimov R. Margiev
  10. 84' J. Abdusalomov N. Pavlenko
  11. 86' E. Baymatov S. Kuziyev
  12. FT1-1

Đội hình

Mash'al HLV: D. Vaniyev
  1. R. Davronov
  2. N. Normurodov
  3. A. Shodmonov
  4. S. Rakhmatullaev
  5. J. Ubaydullaev
  6. A. Ella ▼ 73'
  7. N. Pavlenko ▼ 84'
  8. S. Kuziyev ▼ 86'
  9. S. Temirov
  10. S. Shukurullayev
  11. M. Meliev

Dự bị 7

  1. D. Durdyýew ▲ 73'
  2. J. Abdusalomov ▲ 84'
  3. E. Baymatov ▲ 86'
  4. A. Inoyatov
  5. D. Tukhtaboyev
  6. M. Aliqulov
  7. U. Kholiqulov
Qizilqum HLV: Y. Lukin
  1. A. Makosin
  2. S. Mustafayev
  3. O. Tolmasov
  4. S. Abdullajonov ▼ 72'
  5. A. Bashimov
  6. I. Alijanov ▼ 33'
  7. A. Sanayev
  8. A. Usmanov
  9. R. Margiev ▼ 82'
  10. V. Ylyasov
  11. S. Djuraev

Dự bị 7

  1. M. Naweseb ▲ 33'
  2. K. Nurmetov ▲ 72'
  3. M. Qosimov ▲ 82'
  4. F. Kambarov
  5. K. Abdualimov
  6. R. Matnyazov
  7. V. Shodiev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
26Ghi được23
33Thủng lưới40
0.93Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu