Dinamo Samarqand
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Dinamo Samarqand vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 0-0 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
Phong độ
LDWDD Dinamo Samarqand
WLWWL Neftchi
  1. 16' N. Abduganiyev
  2. 43' F. Abdurakhmonov
  3. HT0-0
  4. 46' A. Odilov N. Abduganiyev
  5. 63' R. Yuldashev T. Avanesyan
  6. 63' N. Tukhtasinov H. Hajdarevic
  7. 63' J. Abdusalomov A. Khozhimirzaev
  8. 63' Ratinho V. Jovovic
  9. 67' S. Perica Z. Marusic
  10. 83' K. Khalilov O. Ormonjonov
  11. 83' I. Pulatov K. Giyosov
  12. 83' R. Fomin I. Alibaev
  13. 88' I. Pulatov
  14. 90' B. Nasimov
  15. FT0-0

Đội hình

Dinamo Samarqand HLV: Vadim Abramov
  1. 27E. Nemanov
  2. 19T. Avanesyan ▼ 63'
  3. 3M. Stefan
  4. 26M. Stanojevic
  5. 20J. Jumaboev
  6. 25O. Ormonjonov ▼ 83'
  7. 77B. Oblakulov
  8. 30H. Hajdarevic ▼ 63'
  9. 10A. Khozhimirzaev ▼ 63'
  10. 37F. Abdurakhmonov
  11. 7S. Kodirkulov

Dự bị 9

  1. 15R. Yuldashev ▲ 63'
  2. 18R. Djeparov
  3. 4N. Tukhtasinov ▲ 63'
  4. 2A. Radayev
  5. 11K. Khalilov ▲ 83'
  6. 17S. Mustafoev
  7. 14B. Nasimov ▲ 90'
  8. 71S. Karimov
  9. 21J. Abdusalomov ▲ 63'
Neftchi HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 6I. Yuldoshev
  3. 20A. Gofurov
  4. 4B. Ciger
  5. 34F. Sayfiev
  6. 15N. Abduganiyev ▼ 46'
  7. 5I. Alibaev ▼ 83'
  8. 9K. Giyosov ▼ 83'
  9. 10J. Iskanderov
  10. 8V. Jovovic ▼ 63'
  11. 32Z. Marusic ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 2I. Pulatov ▲ 83'
  3. 21M. Ubaydullaev
  4. 19A. Erimbetov
  5. 30R. Fomin ▲ 83'
  6. 77Ratinho ▲ 63'
  7. 22A. Odilov ▲ 46'
  8. 27N. Sarsenbaev
  9. 18S. Perica ▲ 67'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
13Ghi được24
10Thủng lưới17
1.44Bàn thắng mỗi trận2.18
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn8
7Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu