Dinamo Samarqand
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Dinamo Samarqand vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 0-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 2, hòa 2, Neftchi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
Sân vận động
So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
Phong độ
LDWDD Dinamo Samarqand
LWWLW Neftchi
  1. 13' A. Sokol F. Narh
  2. 34' Z. Dzhuraboyev
  3. HT0-0
  4. 46' A. Muydinov K. Khalilov
  5. 46' B. Toshmirzaev H. Norchaev
  6. 46' D. Turopov J. Jaloliddinov
  7. 51' 0-1 A. Gulomov
  8. 58' A. Hojimirzaev U. Abdullayev
  9. 58' F. Ikramov K. Iminov
  10. 65' O. Abdumazhidov
  11. 70' M. Ubaydullaev
  12. 83' B. Toshmirzaev
  13. 84' M. Safarov A. Gulomov
  14. 84' S. Norkhonov E. Nsungusi
  15. 85' E. Yaghr J. Kojo
  16. 90'+7 Yellow Card
  17. 90'+3 M. Roman J. Kaxramonov
  18. FT0-1

Đội hình

Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić
  4. O. Abdumajidov
  5. U. Abdullayev ▼ 58'
  6. S. Shaakhmedov
  7. F. Narh ▼ 13'
  8. Ratinho
  9. K. Iminov ▼ 58'
  10. K. Khalilov ▼ 46'
  11. J. Kojo ▼ 85'

Dự bị 9

  1. A. Sokol ▲ 13'
  2. A. Muydinov ▲ 46'
  3. A. Hojimirzaev ▲ 58'
  4. F. Ikramov ▲ 58'
  5. E. Yaghr ▲ 85'
  6. D. Rakhmatullaev
  7. D. Temirov
  8. F. Rahmatov
  9. V. Oqbutayev
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. S. Quvvatov
  2. A. G'ofurov
  3. M. Gofurov
  4. M. Ubaydullayev
  5. G. Gulyamov
  6. J. Kaxramonov ▼ 90'
  7. Z. Dzhuraboev
  8. J. Jaloliddinov ▼ 46'
  9. A. Gulomov ▼ 84'
  10. E. Nsungusi ▼ 84'
  11. H. Norchaev ▼ 46'

Dự bị 9

  1. B. Toshmirzaev ▲ 46'
  2. D. Turopov ▲ 46'
  3. M. Safarov ▲ 84'
  4. S. Norkhonov ▲ 84'
  5. M. Roman ▲ 90'
  6. A. Turaev
  7. J. Jumaboyev
  8. K. Mukhtarov
  9. S. Qodirkulov

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được45
62Thủng lưới32
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu