Neftchi
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinamo Samarqand

Neftchi vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 3-2 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 6, hòa 2, Dinamo Samarqand thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WLWWL Neftchi
LDWDD Dinamo Samarqand
  1. 17' G. Gulyamov
  2. 27' M. Safarov 1-0
  3. 33' S. Shaakhmedov U. Abdullayev
  4. 33' 1-1 J. Kojo
  5. 45' Maykon Douglas
  6. HT1-1
  7. 46' K. Iminov Maykon Douglas
  8. 61' A. Muydinov S. Mustafoyev
  9. 61' S. Norkhonov 2-1
  10. 63' M. Tursunov
  11. 64' E. Nsungusi S. Norkhonov
  12. 70' K. Khalilov K. Iminov
  13. 70' V. Oqbutayev F. Narh
  14. 73' B. Toshmirzaev A. Amonov
  15. 87' M. Safarov
  16. 88' S. Abdurayimov J. Kaxramonov
  17. 90' M. Tursunov
  18. 90'+4 M. Tursunov
  19. 90'+5 B. Toshmirzaev11m 3-1
  20. 90'+8 3-2 K. Khalilov
  21. FT3-2

Đội hình

Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. B. Ergashev
  2. B. Ciger
  3. M. Safarov
  4. A. G'ofurov
  5. G. Gulyamov
  6. Q. Ro'ziyev
  7. J. Kaxramonov ▼ 88'
  8. Z. Dzhuraboev
  9. A. Gulomov
  10. S. Norkhonov ▼ 64'
  11. A. Amonov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. E. Nsungusi ▲ 64'
  2. B. Toshmirzaev ▲ 73'
  3. S. Abdurayimov ▲ 88'
  4. A. Turaev
  5. B. Oblaqulov
  6. D. Valiyev
  7. J. Jumaboyev
  8. K. Mukhtarov
  9. M. Ubaydullayev
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev ▼ 61'
  3. D. Mijić
  4. U. Abdullayev ▼ 33'
  5. M. Tursunov
  6. J. Urozov
  7. F. Narh ▼ 70'
  8. Ratinho
  9. A. Hojimirzaev
  10. Maykon Douglas ▼ 46'
  11. J. Kojo

Dự bị 9

  1. S. Shaakhmedov ▲ 33'
  2. K. Iminov ▲ 46'
  3. A. Muydinov ▲ 61'
  4. K. Khalilov ▲ 70'
  5. V. Oqbutayev ▲ 70'
  6. B. Nasimov
  7. D. Rakhmatullaev
  8. F. Rahmatov
  9. Marcos Kayck

Thống kê

11
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
45Ghi được47
32Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu