Neftchi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Buxoro

Neftchi vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-1 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 3, hòa 3, Buxoro thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Phong độ
WLWWL Neftchi
DWWDL Buxoro
  1. 6' M. Ubaydullaev
  2. 8' 0-1 K. Mukhtorov11m
  3. 33' I. Alibaev
  4. HT0-1
  5. 46' J. Iskanderov M. Ubaydullaev
  6. 46' F. Sayfiev I. Pulatov
  7. 46' Ratinho A. Odilov
  8. 49' J. Djokic
  9. 67' K. Giyosov V. Jovovic
  10. 67' S. Ubaydullaev A. Joraboev
  11. 67' I. Baratov V. Rodic
  12. 74' S. Perica Z. Marusic
  13. 78' S. Esanov T. Mamasidikov
  14. 81' S. Perica · F. Sayfiev 1-1
  15. 85' F. Sayfiev
  16. 86' J. Iskanderov · J. Djokic 2-1
  17. 90'+2 J. Iskanderov
  18. 90'+2 K. Mukhtorov
  19. 90' N. Akhmadjonov S. Jurabekov
  20. 90' A. Kayumov J. Ruziev
  21. FT2-1

Đội hình

Neftchi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 6I. Yuldoshev
  3. 21M. Ubaydullaev ▼ 46'
  4. 2I. Pulatov ▼ 46'
  5. 23J. Djokic
  6. 5I. Alibaev
  7. 4B. Ciger
  8. 8V. Jovovic ▼ 67'
  9. 32Z. Marusic ▼ 74'
  10. 22A. Odilov ▼ 46'
  11. 7A. Ismoilov

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 9K. Giyosov ▲ 67'
  3. 10J. Iskanderov ▲ 46'
  4. 11A. Jumaev
  5. 18S. Perica ▲ 74'
  6. 27N. Sarsenbaev
  7. 30R. Fomin
  8. 34F. Sayfiev ▲ 46'
  9. 77Ratinho ▲ 46'
Buxoro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Aleksandr Khomyakov
  1. 42K. Todorov
  2. 12U. Khamroev
  3. 30B. Mladjovic
  4. 97S. Jurabekov ▼ 90'
  5. 17J. Ruziev ▼ 90'
  6. 7K. Mukhtorov
  7. 78V. Rodic ▼ 67'
  8. 27M. Yuldoshev
  9. 22A. Joraboev ▼ 67'
  10. 6R. Khayrullaev
  11. 11T. Mamasidikov ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1S. Abdullaev
  2. 4N. Akhmadjonov ▲ 90'
  3. 5S. Kulmatov
  4. 8A. Juraev
  5. 9N. Kacharava
  6. 10S. Ubaydullaev ▲ 67'
  7. I. Baratov ▲ 67'
  8. 25S. Esanov ▲ 78'
  9. 77A. Kayumov ▲ 90'

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
24Ghi được15
17Thủng lưới12
2.18Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu