Buxoro
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Neftchi

Buxoro vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 2-2 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 1, hòa 2, Neftchi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
Sân vận động
Buxoro Sport Majmuasi, Bukhara
Phong độ
DWWDL Buxoro
WLWWL Neftchi
  1. 20' V. Nikhaev
  2. 27' I. Toshpo‘latov J. Hasanov
  3. 32' 0-1 U. Khoshimov
  4. 45' Z. Dzhuraboev
  5. HT0-1
  6. 52' A. Stanisavljević 1-1
  7. 62' O. Kasyan R. Ahmedov
  8. 62' Y. Batyushin G. Gulyamov
  9. 69' N. Tukhtasinov
  10. 73' A. Otakhonov
  11. 75' S. Muhammadiyev
  12. 80' Y. Batyushyn
  13. 81' I. Abdullaev U. Khoshimov
  14. 81' D. Turopov N. Tukhtasinov
  15. 82' 1-2 I. Abdullaev
  16. 87' A. Begimkulov J. Ubaydullaev
  17. 87' F. Jumankuziev K. Iminov
  18. 87' S. Muhammadiyev V. Nihaev
  19. 89' A. Mishchenko
  20. 90'+2 M. Gofurov
  21. 90'+3 A. Stanisavljević11m 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Buxoro HLV: K. Fuzaylov
  1. N. Stošić
  2. O. Jo‘raboev
  3. J. Hasanov▼ 27'
  4. A. Otakhonov
  5. F. Ibragimov
  6. A. Stanisavljević
  7. J. Ubaydullaev▼ 87'
  8. V. Nihaev▼ 87'
  9. K. Iminov▼ 87'
  10. J. Ro'ziyev
  11. R. Ahmedov▼ 62'

Dự bị 9

  1. I. Toshpo‘latov▲ 27'
  2. O. Kasyan▲ 62'
  3. A. Begimkulov▲ 87'
  4. F. Jumankuziev▲ 87'
  5. S. Muhammadiyev▲ 87'
  6. J. Azimov
  7. R. Abdukhamidov
  8. S. Kabuldjanov
  9. T. Ismoilov
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. A. Turaev
  2. A. Mishchenko
  3. O. Larin
  4. F. Musaev
  5. M. Gofurov
  6. G. Gulyamov▼ 62'
  7. Z. Dzhuraboev
  8. N. Tukhtasinov▼ 81'
  9. U. Adhamzoda
  10. T. Tabatadze
  11. U. Khoshimov▼ 81'

Dự bị 9

  1. Y. Batyushin▲ 62'
  2. I. Abdullaev▲ 81'
  3. D. Turopov▲ 81'
  4. A. G'ofurov
  5. A. Olimov
  6. L. To‘rayev
  7. V. Nazarov
  8. A. Gulomov
  9. M. Ubaydullayev

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
21Ghi được51
46Thủng lưới31
0.64Bàn thắng mỗi trận1.31
4Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn18
10Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu