Neftchi vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Neftchi 3-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 3, hòa 2, Buxoro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Istiqlol, Fergana
- Phong độ
- WLWWL Neftchi
- DWWDL Buxoro
- 17' G. Nikabadze 1-0
- 24' G. Nikabadze 2-0
- 30' ▲ A. Stanisavljević ▼ J. Kholturayev
- 45'+4 S. Norkhonov
- 45'+4 A. Gofurov
- 45'+1 ▲ T. Mrčela ▼ M. Ubaydullayev
- HT2-0
- 46' ▲ K. Iminov ▼ D. Juraev
- 54' Z. Dzhuraboyev
- 65' ▲ B. Toshmirzaev ▼ B. Arabuli
- 65' ▲ D. Turopov ▼ L. To‘rayev
- 68' ▲ A. Begimkulov ▼ I. Pulatov
- 68' ▲ M. Jo'raboyev ▼ A. Qayumov
- 71' M. Rakhimov
- 78' ▲ A. Gulomov ▼ U. Adhamzoda
- 78' ▲ J. Ubaydullaev ▼ M. Rahimov
- 80' F. Ibrokhimov
- 81' D. Turopov11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- A. Turaev
- A. G'ofurov
- L. To‘rayev ▼ 65'
- M. Gofurov
- M. Ubaydullayev ▼ 45'
- G. Gulyamov
- S. Muhitdinov
- Z. Dzhuraboev
- U. Adhamzoda ▼ 78'
- B. Arabuli ▼ 65'
- G. Nikabadze
Dự bị 8
- T. Mrčela ▲ 45'
- B. Toshmirzaev ▲ 65'
- D. Turopov ▲ 65'
- A. Gulomov ▲ 78'
- D. Valiyev
- F. Musaev
- S. Abdullajonov
- A. Kenjayev
- L. Kukić
- D. Juraev ▼ 46'
- F. Ikić
- F. Ibragimov
- I. Pulatov ▼ 68'
- D. Ortiqboyev
- M. Rahimov ▼ 78'
- V. Nihaev
- S. Norxonov
- J. Kholturayev ▼ 30'
- A. Qayumov ▼ 68'
Dự bị 9
- A. Stanisavljević ▲ 30'
- K. Iminov ▲ 46'
- A. Begimkulov ▲ 68'
- M. Jo'raboyev ▲ 68'
- J. Ubaydullaev ▲ 78'
- A. Tursunpo'latov
- B. Kamolov
- M. Jumaev
- S. Kabuldjanov
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
51Ghi được21
31Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận0.64
18Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai10