Buxoro
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kokand-1912

Buxoro vs Kokand-1912

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 1-0 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 3, Kokand-1912 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
Phong độ
DWWDL Buxoro
WWDDL Kokand-1912
  1. 36' J. Ruziev
  2. HT0-0
  3. 57' F. Cirjak J. Ruziev
  4. 57' D. Begic I. Numonov
  5. 60' J. Khusanov M. Khasanov
  6. 70' T. Tabatadze · A. Amonov 1-0
  7. 72' S. Jurabekov A. Amonov
  8. 77' J. Kholturaev A. Salimov
  9. 77' B. Abdurakhimov S. Gadoev
  10. 82' S. Akramov A. Karimov
  11. 82' Y. Kondratyuk A. Khaydarov
  12. 85' B. Tupliev I. Pulatov
  13. 85' A. Kayumov T. Tabatadze
  14. FT1-0

Đội hình

Buxoro
  1. 1O. Boymurodov
  2. 33J. Tomasevic
  3. 93M. Kolakovic
  4. 94F. Ikic
  5. 27M. Yuldoshev
  6. 17J. Ruziev ▼ 57'
  7. 6R. Khayrullaev
  8. 2I. Pulatov ▼ 85'
  9. 10A. Amonov ▼ 72'
  10. 22T. Tabatadze ▼ 85'
  11. 11I. Numonov ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 5S. Kulmatov
  2. 8A. Juraev
  3. 19B. Tupliev ▲ 85'
  4. 21S. Abdullaev
  5. 25F. Cirjak ▲ 57'
  6. 77A. Kayumov ▲ 85'
  7. 88D. Begic ▲ 57'
  8. 97S. Jurabekov ▲ 72'
Kokand-1912
  1. 13A. Isokov
  2. 6A. Salimov ▼ 77'
  3. 5J. Yakubov
  4. 44A. Giorgadze
  5. 4A. Toshtemirov
  6. 23A. Karimov ▼ 82'
  7. 10S. Gadoev ▼ 77'
  8. 7S. Gvazava
  9. 22M. Khasanov ▼ 60'
  10. 17K. Daci
  11. 78A. Khaydarov ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 1R. Nartadzhiev
  2. 9J. Khusanov ▲ 60'
  3. 14J. Kholturaev ▲ 77'
  4. 15Z. Khakimov
  5. 18B. Abdurakhimov ▲ 77'
  6. 19S. Akramov ▲ 82'
  7. 20I. Malikdzhonov
  8. 69Y. Kondratyuk ▲ 82'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

40Trận đấu36
49Ghi được38
58Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu