Kokand-1912
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxoro

Kokand-1912 vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Kokand-1912 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kokand-1912 thắng 4, hòa 3, Buxoro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Sân vận động
Markaziy Stadion, Kokand
Phong độ
WWDDL Kokand-1912
DWWDL Buxoro
  1. 35' I. Malikdzhonov 1-0
  2. 38' J. Ruziev B. Tupliev
  3. 38' D. Begic M. Fazilov
  4. HT1-0
  5. 46' J. Utamurodov M. Yuldoshev
  6. 56' S. Jurabekov J. Tomasevic
  7. 61' J. Yakubov J. Khusanov
  8. 71' A. Kayumov S. Norkhonov
  9. 74' B. Abdurakhimov B. Juraboev
  10. 81' A. Salimov
  11. 83' Z. Khakimov S. Akramov
  12. 90'+4 B. Kosimov
  13. FT1-0

Đội hình

Kokand-1912
  1. 13A. Isokov
  2. 44A. Giorgadze
  3. 4A. Toshtemirov
  4. 6A. Salimov
  5. 9J. Khusanov ▼ 61'
  6. 23B. Juraboev ▼ 74'
  7. 69Y. Kondratyuk
  8. 19S. Akramov ▼ 83'
  9. 8B. Kosimov
  10. 20I. Malikdzhonov
  11. 11S. Beshimov

Dự bị 9

  1. 18B. Abdurakhimov ▲ 74'
  2. 15Z. Khakimov ▲ 83'
  3. 30I. Mukhtorov
  4. 1R. Nartadzhiev
  5. 33A. Mukhtorov
  6. 71K. Amed
  7. 2M. Mirodilov
  8. 5J. Yakubov ▲ 61'
  9. 17A. Khayrullaev
Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 93M. Kolakovic
  3. 94F. Ikic
  4. 33J. Tomasevic ▼ 56'
  5. 2I. Pulatov
  6. 25F. Cirjak
  7. 6R. Khayrullaev
  8. 27M. Yuldoshev ▼ 46'
  9. 19B. Tupliev ▼ 38'
  10. 7M. Fazilov ▼ 38'
  11. 10S. Norkhonov ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 8A. Juraev
  2. 77A. Kayumov ▲ 71'
  3. 17J. Ruziev ▲ 38'
  4. 88D. Begic ▲ 38'
  5. 4J. Utamurodov ▲ 46'
  6. 21O. Boymurodov
  7. 5S. Kulmatov
  8. 97S. Jurabekov ▲ 56'
  9. 71A. Nurullaev

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

36Trận đấu40
38Ghi được49
43Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu