Buxoro
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olmaliq

Buxoro vs Olmaliq

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-2 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 2, hòa 1, Olmaliq thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Phong độ
DWWDL Buxoro
WLLDW Olmaliq
  1. 40' 0-1 N. Senaga · R. Sanchez
  2. HT0-1
  3. 46' S. Kulmatov J. Tomasevic
  4. 53' 0-2 R. Sanchez
  5. 56' D. Begic A. Amonov
  6. 56' B. Tupliev S. Jurabekov
  7. 75' R. Khayrullaev J. Ruziev
  8. 78' A. Saidov T. Tabatadze
  9. 81' N. Abdurazzakov N. Senaga
  10. 87' A. Saidov
  11. 90'+1 A. Abdurakhmonov R. Sanchez
  12. 90'+1 M. Kosimov O. Rustamov
  13. 90'+1 A. Kholmurodov K. Giyosov
  14. FT0-2

Đội hình

Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 33J. Tomasevic ▼ 46'
  3. 94F. Ikic
  4. 93M. Kolakovic
  5. 97S. Jurabekov ▼ 56'
  6. 27M. Yuldoshev
  7. 25F. Cirjak
  8. 2I. Pulatov
  9. 10A. Amonov ▼ 56'
  10. 22T. Tabatadze ▼ 78'
  11. 17J. Ruziev ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 4J. Utamurodov
  2. 88D. Begic ▲ 56'
  3. 6R. Khayrullaev ▲ 75'
  4. 21O. Boymurodov
  5. 5S. Kulmatov ▲ 46'
  6. 19B. Tupliev ▲ 56'
  7. 9A. Saidov ▲ 78'
  8. 11I. Numonov
  9. 14A. Khayrullaev
Olmaliq
  1. 35J. Ilyosov
  2. 50I. Yuldashev
  3. 20I. Tukhtakhuzhaev
  4. 6A. Ulmasaliev
  5. 2A. Komilov
  6. 7D. Akhmadaliev
  7. 5G. Papava
  8. 16N. Senaga ▼ 81'
  9. 10K. Giyosov ▼ 90'
  10. 15O. Rustamov ▼ 90'
  11. 11R. Sanchez ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 30A. Sarimsakov
  2. 77N. Abdurazzakov ▲ 81'
  3. 13E. Begimov
  4. 27A. Abdurakhmonov ▲ 90'
  5. 4M. Kosimov ▲ 90'
  6. 18A. Kholmurodov ▲ 90'
  7. 19A. Mukimzhonov
  8. 88K. Abdunabiev
  9. 99A. Sobirzhonov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

40Trận đấu36
49Ghi được64
58Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu