Olmaliq vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 3-1 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 1, Buxoro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
- Phong độ
- WLLDW Olmaliq
- DWWDL Buxoro
- 6' A. Abdullaev
- 11' 0-1 K. Iminov
- 30' ▲ V. Nihaev ▼ J. Roziyev
- 32' D. Juraev
- 35' S. Kobulzhanov
- 36' M. Boakye 1-1
- HT1-1
- 48' A. Begimkulov
- 60' ▲ M. Hasanov ▼ I. Rukhadze
- 60' ▲ M. Mirakhmadov ▼ Rubén Sánchez
- 68' A. Ismailov 2-1
- 74' ▲ R. Ahmedov ▼ O. Kasyan
- 76' ▲ E. Begimov ▼ M. Boakye
- 76' ▲ O. Rustamov ▼ S. Tursunov
- 83' S. Haghnazari 3-1
- 86' ▲ B. Kamolov ▼ J. Ubaydullaev
- 86' ▲ F. Jumankuziev ▼ A. Stanisavljević
- 86' ▲ S. Izzatov ▼ A. Begimkulov
- 87' ▲ M. Kosimov ▼ A. Ismailov
- FT3-1
Đội hình
- B. Ergashev
- A. Ismailov ▼ 87'
- V. Denisov
- S. Rakhmanov
- S. Tursunov ▼ 76'
- I. Rukhadze ▼ 60'
- S. Haghnazari
- A. Abdullayev
- Rubén Sánchez ▼ 60'
- K. Giyosov
- M. Boakye ▼ 76'
Dự bị 8
- M. Hasanov ▲ 60'
- M. Mirakhmadov ▲ 60'
- E. Begimov ▲ 76'
- O. Rustamov ▲ 76'
- M. Kosimov ▲ 87'
- A. Komilov
- D. Yoqubov
- M. Ben Salem
- S. Kabuldjanov
- O. Jo‘raboev
- A. Begimkulov ▼ 86'
- D. Juraev
- A. Otakhonov
- F. Ibragimov
- A. Stanisavljević ▼ 86'
- J. Ubaydullaev ▼ 86'
- K. Iminov
- J. Ro'ziyev
- O. Kasyan ▼ 74'
Dự bị 9
- V. Nihaev ▲ 30'
- R. Ahmedov ▲ 74'
- B. Kamolov ▲ 86'
- F. Jumankuziev ▲ 86'
- S. Izzatov ▲ 86'
- A. Bakiyev
- C. Qodirov
- R. Abdukhamidov
- S. Muhammadiyev
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu33
74Ghi được21
70Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn10
44Hiệp hai10