Buxoro vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Buxoro 0-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 2, Olmaliq thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
- Sân vận động
- Buxoro Sport Majmuasi, Bukhara
- Phong độ
- DWWDL Buxoro
- WLLDW Olmaliq
- 22' J. Roziyev
- HT0-0
- 46' ▲ A. Qayumov ▼ M. Joraboyev
- 46' ▲ K. Iminov ▼ A. Stanisavljević
- 50' 0-1 S. Tursunov
- 53' A. Komilov
- 55' I. Pulatov
- 58' ▲ J. Kholturayev ▼ I. Pulatov
- 63' D. Akhmadaliev
- 73' ▲ M. Jumaev ▼ A. Begimkulov
- 74' M. Boakye
- 76' ▲ M. Hasanov ▼ A. Komilov
- 76' ▲ M. Mirakhmadov ▼ M. Boakye
- 80' J. Kholturaev
- 83' ▲ A. Tursunpo'latov ▼ S. Norxonov
- 87' ▲ M. Ermatov ▼ S. Tursunov
- 88' S. Rakhmanov
- FT0-1
Đội hình
- L. Kukić
- A. Begimkulov ▼ 73'
- A. Otakhonov
- F. Ibragimov
- I. Pulatov ▼ 58'
- A. Stanisavljević ▼ 46'
- J. Ubaydullaev
- V. Nihaev
- J. Ro'ziyev
- S. Norxonov ▼ 83'
- M. Jo'raboyev
Dự bị 9
- A. Qayumov ▲ 46'
- K. Iminov ▲ 46'
- J. Kholturayev ▲ 58'
- M. Jumaev ▲ 73'
- A. Tursunpo'latov ▲ 83'
- B. Kamolov
- C. Qodirov
- M. Rahimov
- S. Kabuldjanov
- B. Ergashev
- I. Tukhtakhujaev
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 76'
- O. Rustamov
- S. Tursunov ▼ 87'
- M. Kosimov
- S. Haghnazari
- D. Akhmadaliev
- K. Giyosov
- M. Boakye ▼ 76'
Dự bị 9
- M. Hasanov ▲ 76'
- M. Mirakhmadov ▲ 76'
- M. Ermatov ▲ 87'
- A. Umirzakov
- D. Yoqubov
- I. Businov
- J. Fazilov
- S. Bashriddinov
- V. Rahimov
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu44
21Ghi được74
46Thủng lưới70
0.64Bàn thắng mỗi trận1.68
4Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn30
10Hiệp hai44