Nasaf
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Olmaliq

Nasaf vs Olmaliq

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 2-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 7, hòa 2, Olmaliq thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLWW Nasaf
LLDWL Olmaliq
  1. 9' J. Siddiqov 1-0
  2. 43' J. Siddiqov11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' A. Kholmurodov M. Klepač
  5. 59' I. Rukhadze Rubén Sánchez
  6. 66' B. Abdiholiqov Z. Marušić
  7. 66' S. Muhitdinov J. Siddiqov
  8. 71' N. Abdurazzoqov K. Giyosov
  9. 71' S. Akhrorov S. Gadoev
  10. 79' V. Yuel J. Jighauri
  11. 79' Z. Abdirahmatov S. Čolović
  12. 85' A. Sarimsoqov M. Kosimov
  13. 86' S. Rakhmanov
  14. 88' D. Komilov S. Nasrullayev
  15. FT2-0

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. I. Golban
  3. S. Muhammadiyev
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev ▼ 88'
  6. M. Stanojević
  7. J. Jighauri ▼ 79'
  8. J. Siddiqov ▼ 66'
  9. S. Čolović ▼ 79'
  10. O. Bozorov
  11. Z. Marušić ▼ 66'

Dự bị 9

  1. B. Abdiholiqov ▲ 66'
  2. S. Muhitdinov ▲ 66'
  3. V. Yuel ▲ 79'
  4. Z. Abdirahmatov ▲ 79'
  5. D. Komilov ▲ 88'
  6. D. Narzullayev
  7. M. Rahmatov
  8. S. Sultonmurodov
  9. U. Ergashev
Olmaliq HLV: M. Kasimov
  1. J. Ilyosov
  2. S. Rakhmanov
  3. O. Rustamov
  4. G. Papava
  5. S. Gadoev ▼ 71'
  6. M. Kosimov ▼ 85'
  7. D. Akhmadaliev
  8. M. Klepač ▼ 59'
  9. Rubén Sánchez ▼ 59'
  10. K. Giyosov ▼ 71'
  11. K. Daci

Dự bị 9

  1. A. Kholmurodov ▲ 59'
  2. I. Rukhadze ▲ 59'
  3. N. Abdurazzoqov ▲ 71'
  4. S. Akhrorov ▲ 71'
  5. A. Sarimsoqov ▲ 85'
  6. E. Begimov
  7. I. Businov
  8. I. Tukhtakhujaev
  9. V. Rahimov

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu31
49Ghi được61
39Thủng lưới34
1.2Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu