Olmaliq vs Nasaf
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 3-4 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 1, hòa 2, Nasaf thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Metallurg, Almalyk
- Phong độ
- WLLDW Olmaliq
- LLLLW Nasaf
- 22' S. Rakhmanov 1-0
- 27' 1-1 A. Mozgovoy
- 45'+3 1-2 Z. Marušić
- HT1-2
- 46' ▲ A. Kholmurodov ▼ M. Škrbić
- 60' 1-3 Z. Marušić
- 65' ▲ A. Abdurahmonov ▼ M. Kosimov
- 65' ▲ N. Abdurazzoqov ▼ I. Rukhadze
- 67' 1-4 J. Jighauri
- 72' ▲ M. Stanojević ▼ J. Jighauri
- 72' ▲ Z. Abdirahmatov ▼ A. Davronov
- 75' ▲ A. Bahromov ▼ B. Kasymov
- 78' A. Abdurahmonov 2-4
- 84' O. Rustamov
- 88' ▲ T. Chogadze ▼ I. Kenjaboyev
- 88' ▲ Victor da Silva ▼ Z. Marušić
- 90' ▲ M. Ermatov ▼ A. Sentoku
- 90'+3 ▲ D. Narzullayev ▼ O. Bozorov
- 90'+3 A. Ulmasaliev 3-4
- FT3-4
Đội hình
- J. Ilyosov
- S. Rakhmanov
- A. Komilov
- O. Rustamov
- A. Ulmasaliev
- M. Kosimov ▼ 65'
- I. Rukhadze ▼ 65'
- B. Kasymov ▼ 75'
- A. Sentoku ▼ 90'
- M. Škrbić ▼ 46'
- K. Giyosov
Dự bị 9
- A. Kholmurodov ▲ 46'
- A. Abdurahmonov ▲ 65'
- N. Abdurazzoqov ▲ 65'
- A. Bahromov ▲ 75'
- M. Ermatov ▲ 90'
- D. Yoqubov
- M. Toshmatov
- S. Akhrorov
- V. Rahimov
- A. Ne'matov
- S. Muhammadiyev
- G. G'aybullaev
- S. Nasrullayev
- A. Davronov ▼ 72'
- J. Jighauri ▼ 72'
- S. Muhitdinov
- I. Kenjaboyev ▼ 88'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov ▼ 90'
- Z. Marušić ▼ 88'
Dự bị 9
- M. Stanojević ▲ 72'
- Z. Abdirahmatov ▲ 72'
- T. Chogadze ▲ 88'
- Victor da Silva ▲ 88'
- D. Narzullayev ▲ 90'
- B. Abdiholiqov
- B. Rahmatov
- S. Akramov
- Z. Safoyev
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu41
61Ghi được49
34Thủng lưới39
1.97Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai26