Nasaf vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 2-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 6, hòa 2, Olmaliq thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Phong độ
- LLLLW Nasaf
- WLLDW Olmaliq
- 3' H. Aliqulov 1-0
- 7' A. Ismoilov
- HT1-0
- 48' Mateus Lima 2-0
- 56' ▲ S. Haghnazari ▼ M. Kosimov
- 56' ▲ V. Denisov ▼ A. Komilov
- 58' ▲ A. Amonov ▼ Mateus Lima
- 67' ▲ S. Nurulloyev ▼ B. Abdurahimov
- 77' ▲ E. Begimov ▼ D. Akhmadaliev
- 77' ▲ O. Rustamov ▼ S. Tursunov
- 87' ▲ M. Hasanov ▼ M. Mirakhmadov
- 89' ▲ A. Turdialiev ▼ J. Sidikov
- 89' ▲ J. Mannonov ▼ S. Muhammadiyev
- 89' ▲ S. Akramov ▼ O. Bozorov
- FT2-0
Đội hình
- A. Ne'matov
- S. Muhammadiyev ▼ 89'
- U. Eshmurodov
- S. Nasrullayev
- H. Aliqulov
- A. Davronov
- B. Abdurahimov ▼ 67'
- J. Sidikov ▼ 89'
- A. Mozgovoy
- O. Bozorov ▼ 89'
- Mateus Lima ▼ 58'
Dự bị 9
- A. Amonov ▲ 58'
- S. Nurulloyev ▲ 67'
- A. Turdialiev ▲ 89'
- J. Mannonov ▲ 89'
- S. Akramov ▲ 89'
- D. Narzullayev
- M. Stanojević
- U. Ergashev
- Z. Abdurahmatov
- B. Ergashev
- A. Ismailov
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 56'
- S. Tursunov ▼ 77'
- S. Gadoev
- M. Kosimov ▼ 56'
- D. Akhmadaliev ▼ 77'
- A. Abdullayev
- K. Giyosov
- M. Mirakhmadov ▼ 87'
Dự bị 9
- S. Haghnazari ▲ 56'
- V. Denisov ▲ 56'
- E. Begimov ▲ 77'
- O. Rustamov ▲ 77'
- M. Hasanov ▲ 87'
- D. Yoqubov
- I. Rukhadze
- M. Boakye
- N. Abdurazzoqov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu44
56Ghi được74
31Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận1.68
20Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai44