Pakhtakor vs Surkhon
Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 0-1 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 1, Surkhon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
- Phong độ
- WDDLW Pakhtakor
- LDDLW Surkhon
- 23' 0-1 J. Abdusalomov
- 29' P. Pavlyuchenko
- 35' D. Abdumannopov
- 43' D. Merganov
- HT0-1
- 46' ▲ Kimi Merk ▼ S. Azmiddinov
- 52' D. Pletnev
- 62' ▲ M. Abdurahmonov ▼ A. Khaydarov
- 68' ▲ B. Askarov ▼ H. Sherbotayev
- 68' ▲ B. Shamsiyev ▼ D. Tursunov
- 75' ▲ D. Holmatov ▼ S. Sobirkhojaev
- 75' ▲ M. O'rinboyev ▼ D. Khamdamov
- 75' ▲ U. Khoshimov ▼ D. Ćeran
- 89' ▲ D. Ramazonov ▼ D. Pletnev
- 89' ▲ S. Abduhamidov ▼ J. Abdusalomov
- 90'+8 B. Shamsiev
- 90'+9 U. Adkhamzoda
- FT0-1
Đội hình
- P. Pavlyuchenko
- K. Alijonov
- S. Azmiddinov ▼ 46'
- M. Hamraliev
- S. Sobirkho'jaev
- D. Khamdamov ▼ 75'
- D. Abdumannopov
- A. Abdullayev
- U. Adhamzoda
- A. Bo'riyev
- D. Ćeran ▼ 75'
Dự bị 9
- Kimi Merk ▲ 46'
- D. Holmatov ▲ 75'
- M. O'rinboyev ▲ 75'
- U. Khoshimov ▲ 75'
- B. Askarov ▲ 68'
- D. Ortiqboyev
- D. Saitov
- M. Abdumajidov
- V. Nazarov
- D. Merganov
- D. Khodzhaniyazov
- D. Tursunov ▼ 68'
- N. Nematkhonov
- S. Hamidjonov
- D. Pletnev ▼ 89'
- H. Sherbotayev ▼ 68'
- A. Jumayev
- J. Abdusalomov ▼ 89'
- B. Shaydulov
- A. Khaydarov ▼ 62'
Dự bị 9
- M. Abdurahmonov ▲ 62'
- B. Askarov ▲ 68'
- B. Shamsiyev ▲ 68'
- D. Ramazonov ▲ 89'
- S. Abduhamidov ▲ 89'
- A. Karimov
- E. Krimets
- J. Jorayev
- M. Murkaev
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu35
57Ghi được47
61Thủng lưới40
1.24Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai30