Surkhon
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Pakhtakor

Surkhon vs Pakhtakor

Tỷ số chung cuộc: Surkhon 0-3 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 2, hòa 1, Pakhtakor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
LDDLW Surkhon
WDDLW Pakhtakor
  1. 3' 0-1 D. Ćeran
  2. HT0-1
  3. 46' U. Khoshimov
  4. 52' 0-2 D. Khamdamov
  5. 55' S. Khamidzhonov
  6. 58' M. Abdurahmonov S. Nimely
  7. 58' K. Todorov B. Asqarov
  8. 70' 0-3 D. Ćeran
  9. 71' A. Jumayev A. Pirmuhamedov
  10. 71' H. Sherbotayev D. Ramazonov
  11. 71' K. Saidazimov J. Abdusalomov
  12. 71' D. Abdumannopov P. Kholdorkhonov
  13. 80' M. Usmonov D. Khamdamov
  14. 80' S. Saidnurullayev D. Holmatov
  15. 81' A. Karimov D. Pletnev
  16. 86' Yellow Card
  17. FT0-3

Đội hình

Surkhon HLV: F. Davletov
  1. A. Potapov
  2. B. Askarov
  3. D. Tursunov
  4. S. Sultonmurodov
  5. S. Hamidjonov
  6. A. Pirmuhamedov ▼ 71'
  7. D. Pletnev ▼ 81'
  8. D. Ramazonov ▼ 71'
  9. S. Nimely ▼ 58'
  10. J. Abdusalomov ▼ 71'
  11. U. Khoshimov

Dự bị 9

  1. M. Abdurahmonov ▲ 58'
  2. A. Jumayev ▲ 71'
  3. H. Sherbotayev ▲ 71'
  4. K. Saidazimov ▲ 71'
  5. A. Karimov ▲ 81'
  6. D. Merganov
  7. N. Nematkhonov
  8. S. Abduhamidov
  9. S. Mahmudov
Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. P. Pavlyuchenko
  2. D. Ortiqboyev
  3. M. Abdumajidov
  4. S. Sobirkho'jaev
  5. D. Khamdamov ▼ 80'
  6. D. Saitov
  7. D. Holmatov ▼ 80'
  8. U. Adhamzoda
  9. B. Asqarov ▼ 58'
  10. D. Ćeran
  11. P. Kholdorkhonov ▼ 71'

Dự bị 9

  1. K. Todorov ▲ 58'
  2. D. Abdumannopov ▲ 71'
  3. M. Usmonov ▲ 80'
  4. S. Saidnurullayev ▲ 80'
  5. A. Ergashboyev
  6. D. Abdullayev
  7. Kimi Merk
  8. V. Nazarov
  9. M. Pazlidinov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
47Ghi được57
40Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu