Pakhtakor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Surkhon

Pakhtakor vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 1-0 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 29 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 4, hòa 1, Surkhon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
LDDLW Surkhon
  1. 18' K. Sherbutaev
  2. HT0-0
  3. 58' D. Saitov D. Tursunov
  4. 61' J. Abdusalomov A. Pirmuhamedov
  5. 70' S. Azmiddinov
  6. 75' D. Ćeran 1-0
  7. 79' S. Gasanov B. Askarov
  8. 86' A. Karimov A. Jumayev
  9. 86' M. Abdurahmonov S. Nimely
  10. 86' T. Dzhamalutdinov D. Tursunov
  11. 90'+3 M. Khamraliev
  12. FT1-0

Đội hình

Pakhtakor HLV: M. Shatskikh
  1. S. Kuvvatov
  2. F. Sayfiyev
  3. D. Tursunov ▼ 86'
  4. K. Alijonov
  5. S. Azmiddinov
  6. M. Khamraliev
  7. S. Sobirkho'jaev
  8. O. Hamrobekov
  9. D. Khamdamov
  10. A. Turg'unboyev
  11. D. Ćeran

Dự bị 7

  1. D. Saitov ▲ 58'
  2. D. Kholmatov
  3. E. Suyunov
  4. M. Abdumajidov
  5. M. Pazlidinov
  6. M. Usmonov
  7. S. Poyonov
Surkhon HLV: S. Arslanov
  1. A. Potapov
  2. A. Sokol
  3. B. Askarov ▼ 79'
  4. D. Tursunov ▼ 86'
  5. S. Sultonmurodov
  6. S. Hamidjonov
  7. A. Pirmuhamedov ▼ 61'
  8. H. Sherbotayev
  9. A. Jumayev ▼ 86'
  10. S. Nimely ▼ 86'
  11. B. Shaydulov

Dự bị 9

  1. J. Abdusalomov ▲ 61'
  2. S. Gasanov ▲ 79'
  3. A. Karimov ▲ 86'
  4. M. Abdurahmonov ▲ 86'
  5. T. Dzhamalutdinov ▲ 86'
  6. A. Isaqov
  7. J. Jorayev
  8. K. Nurmetov
  9. N. Bobomurodov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu34
68Ghi được35
54Thủng lưới35
1.48Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu