Dinamo Samarqand vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 3-2 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 5, hòa 1, Olmaliq thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Samarqand
- Phong độ
- LDWDD Dinamo Samarqand
- LLDWL Olmaliq
- 17' U. Abdullayev
- 18' 0-1 K. Giyosov11m
- 21' Yellow Card
- 35' Ratinho 1-1
- 40' K. Iminov
- HT1-1
- 46' ▲ K. Khalilov ▼ Marcos Kayck
- 46' ▲ G. Papava ▼ A. Sarimsoqov
- 46' ▲ N. Abdurazzoqov ▼ I. Rukhadze
- 49' 1-2 Rubén Sánchez11m
- 67' ▲ A. Kholmurodov ▼ Rubén Sánchez
- 67' ▲ M. Klepač ▼ M. Kosimov
- 68' J. Kojo 2-2
- 70' ▲ J. Urozov ▼ U. Abdullayev
- 70' ▲ S. Shaakhmedov ▼ K. Iminov
- 80' ▲ V. Oqbutayev ▼ Maykon Douglas
- 82' ▲ A. Abdurahmonov ▼ K. Daci
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+6 K. Khalilov 3-2
- FT3-2
Đội hình
- R. Yagudin
- S. Mustafoyev
- D. Mijić
- U. Abdullayev ▼ 70'
- F. Narh
- Ratinho
- A. Hojimirzaev
- K. Iminov ▼ 70'
- Maykon Douglas ▼ 80'
- J. Kojo
- Marcos Kayck ▼ 46'
Dự bị 8
- K. Khalilov ▲ 46'
- J. Urozov ▲ 70'
- S. Shaakhmedov ▲ 70'
- V. Oqbutayev ▲ 80'
- A. Muydinov
- B. Nasimov
- D. Rakhmatullaev
- F. Rahmatov
- V. Rahimov
- S. Rakhmanov
- A. Ulmasaliev
- S. Akhrorov
- M. Kosimov ▼ 67'
- I. Rukhadze ▼ 46'
- D. Akhmadaliev
- A. Sarimsoqov ▼ 46'
- Rubén Sánchez ▼ 67'
- K. Giyosov
- K. Daci ▼ 82'
Dự bị 9
- G. Papava ▲ 46'
- N. Abdurazzoqov ▲ 46'
- A. Kholmurodov ▲ 67'
- M. Klepač ▲ 67'
- A. Abdurahmonov ▲ 82'
- D. Yoqubov
- E. Begimov
- J. Ilyosov
- S. Gadoev
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
47Ghi được61
62Thủng lưới34
1.38Bàn thắng mỗi trận1.97
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai37