Olmaliq
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Dinamo Samarqand

Olmaliq vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 4-0 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 1, Dinamo Samarqand thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
Trọng tài
R. Karimov
Phong độ
LLDWL Olmaliq
LDWDD Dinamo Samarqand
  1. 12' S. Haghnazari 1-0
  2. 20' M. Boakye 2-0
  3. 30' Anzur Ismailov 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Dzhalilov S. Haghnazari
  6. 46' M. Hasanov S. Tursunov
  7. 46' S. Mahmudxojiyev J. Mannonov
  8. 49' A. Mirzayev
  9. 55' S. Komilov A. Mirzayev
  10. 57' A. Ismailov
  11. 61' A. Dzhalilov 4-0
  12. 66' E. Begimov D. Axmadaliev
  13. 66' A. Filiposyan S. Gadoev
  14. 68' M. Musurmonov
  15. 71' F. Alimov O. Nurmatov
  16. 71' J. Malikov M. Musurmonov
  17. 75' J. Malikov
  18. 77' G. Papava S. Rakhmanov
  19. 78' I. Yuldashev
  20. 90'+2 T. Ergashev S. Rashidov
  21. FT4-0

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Qosimov
  1. B. Ergashev
  2. Anzur Ismailov
  3. S. Rakhmanov ▼ 77'
  4. S. Tursunov ▼ 46'
  5. S. Gadoev ▼ 66'
  6. M. Kosimov
  7. S. Haghnazari ▼ 46'
  8. D. Axmadaliev ▼ 66'
  9. A. Abdullayev
  10. K. Giyosov
  11. M. Boakye

Dự bị 9

  1. A. Dzhalilov ▲ 46'
  2. M. Hasanov ▲ 46'
  3. E. Begimov ▲ 66'
  4. A. Filiposyan ▲ 66'
  5. G. Papava ▲ 77'
  6. A. Komilov
  7. D. Spătaru
  8. M. Mirakhmadov
  9. V. Rahimov
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. F. Rahmatov
  2. I. Yoldoshev
  3. J. Mannonov ▼ 46'
  4. B. Mamadaminov
  5. E. Grigalashvili
  6. Y. Chumak
  7. O. Nurmatov ▼ 71'
  8. S. Rashidov ▼ 90'
  9. V. Oqbutayev
  10. M. Musurmonov ▼ 71'
  11. A. Mirzayev ▼ 55'

Dự bị 7

  1. S. Mahmudxojiyev ▲ 46'
  2. S. Komilov ▲ 55'
  3. F. Alimov ▲ 71'
  4. J. Malikov ▲ 71'
  5. T. Ergashev ▲ 90'
  6. I. Sharipov
  7. M. Preković

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu29
58Ghi được24
28Thủng lưới50
1.81Bàn thắng mỗi trận0.83
12Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu