Olmaliq
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Samarqand

Olmaliq vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 3-1 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 1, Dinamo Samarqand thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Metallurg, Almalyk
Phong độ
LLDWL Olmaliq
LDWDD Dinamo Samarqand
  1. 13' M. Škrbić 1-0
  2. 18' A. Khozhimirzaev
  3. 38' K. Gofurov
  4. HT1-0
  5. 55' K. Khalilov H. Gafurov
  6. 63' 1-1 J. Kojo
  7. 66' S. Rakhmanov 2-1
  8. 68' D. Rakhmatullaev K. Iminov
  9. 68' F. Ikramov J. Kojo
  10. 71' A. Kholmurodov M. Škrbić
  11. 71' N. Abdurazzoqov A. Ulmasaliev
  12. 79' D. Mijic
  13. 85' G. Papava M. Kosimov
  14. 85' N. Abdurazzoqov 3-1
  15. 88' B. Nasimov S. Shaakhmedov
  16. 88' D. Temirov U. Abdullayev
  17. 90'+4 M. Ermatov A. Sentoku
  18. 90'+4 M. Toshmatov A. Komilov
  19. FT3-1

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Kasimov
  1. J. Ilyosov
  2. I. Tukhtakhujaev
  3. S. Rakhmanov
  4. A. Komilov ▼ 90'
  5. O. Rustamov
  6. A. Ulmasaliev ▼ 71'
  7. M. Kosimov ▼ 85'
  8. D. Akhmadaliev
  9. A. Sentoku ▼ 90'
  10. M. Škrbić ▼ 71'
  11. K. Giyosov

Dự bị 9

  1. A. Kholmurodov ▲ 71'
  2. N. Abdurazzoqov ▲ 71'
  3. G. Papava ▲ 85'
  4. M. Ermatov ▲ 90'
  5. M. Toshmatov ▲ 90'
  6. B. Kasymov
  7. I. Businov
  8. I. Rukhadze
  9. V. Rahimov
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić
  4. O. Abdumajidov
  5. U. Abdullayev ▼ 88'
  6. S. Shaakhmedov ▼ 88'
  7. Ratinho
  8. A. Hojimirzaev
  9. K. Iminov ▼ 68'
  10. H. Gafurov ▼ 55'
  11. J. Kojo ▼ 68'

Dự bị 9

  1. K. Khalilov ▲ 55'
  2. D. Rakhmatullaev ▲ 68'
  3. F. Ikramov ▲ 68'
  4. B. Nasimov ▲ 88'
  5. D. Temirov ▲ 88'
  6. F. Rahmatov
  7. V. Kozak
  8. V. Oqbutayev
  9. B. Yorbekov

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
61Ghi được47
34Thủng lưới62
1.97Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu