Lokomotiv vs Olympic
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-1 Olympic tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 6, hòa 1, Olympic thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Phong độ
- WLWWD Lokomotiv
- LLWLL Olympic
- 16' J. Khakimov 1-0
- 37' A. Ismoilov
- HT1-0
- 46' ▲ A. Turdialiev ▼ D. Juraev
- 46' ▲ M. Gashchenkov ▼ A. Abdurashidov
- 55' ▲ A. O'ktamov ▼ M. Bozorov
- 57' K. Bazelyuk
- 63' ▲ S. Sindarov ▼ K. Bazelyuk
- 67' ▲ R. Islamov ▼ A. Anvarov
- 67' ▲ A. Alijonov ▼ S. Qodirov
- 68' S. Sindarov
- 79' ▲ S. Abdunabiyev ▼ J. Khakimov
- 80' ▲ M. Abdurazzoqov ▼ M. Ibrohimov
- 80' ▲ M. Alokho'jaev ▼ S. Komilov
- 88' 1-1 S. Abdullajonov
- 90' ▲ R. Khalnazarov ▼ A. Turdialiev
- FT1-1
Đội hình
- S. Sultanov
- A. Ismailov
- V. Kichin
- D. Juraev ▼ 46'
- A. Yo'ldoshev
- S. Tursunov
- M. Hasanov
- L. Mirzayev
- J. Khakimov ▼ 79'
- K. Bazelyuk ▼ 63'
- A. Abdurashidov ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Turdialiev ▲ 46'
- M. Gashchenkov ▲ 46'
- S. Sindarov ▲ 63'
- S. Abdunabiyev ▲ 79'
- R. Khalnazarov ▲ 90'
- A. Abdujalilov
- S. Shodiboev
- O. O'ktamov
- T. Mamasidiqov
- E. Nemanov
- M. Mo'ydinov
- S. Toirov
- M. Bozorov ▼ 55'
- F. Mukhtorov
- M. Ibrohimov ▼ 80'
- N. Abdikhalikov
- S. Qodirov ▼ 67'
- S. Abdullajonov
- S. Komilov ▼ 80'
- A. Anvarov ▼ 67'
Dự bị 9
- A. O'ktamov ▲ 55'
- R. Islamov ▲ 67'
- A. Alijonov ▲ 67'
- M. Abdurazzoqov ▲ 80'
- M. Alokho'jaev ▲ 80'
- J. Bo'riyev
- J. Sodiqov
- R. Jakhonov
- U. Sharipov
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
34Ghi được35
47Thủng lưới43
1.13Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai24