Olympic
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Lokomotiv

Olympic vs Lokomotiv

Tỷ số chung cuộc: Olympic 0-1 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympic thắng 1, hòa 1, Lokomotiv thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLWLL Olympic
LWWDW Lokomotiv
  1. 7' A. Odilov
  2. 21' A. Turdialiev
  3. 40' A. Rakhimzhonov
  4. 42' 0-1 D. Krajišnik11m
  5. HT0-1
  6. 46' A. Yo'ldoshev A. Turdialiev
  7. 57' A. Rakhimzhonov
  8. 57' A. Rakhimzhonov
  9. 59' I. Bulatovic
  10. 64' M. Ibrohimov F. Mukhtorov
  11. 69' S. Abdunabiev
  12. 74' J. Khakimov S. Abdunabiyev
  13. 75' A. Abdurashidov
  14. 86' J. Sodiqov I. Ibragimov
  15. 86' M. Bozorov O. Jo‘raqo‘ziev
  16. 88' L. Mirzayev I. Abdullaev
  17. 90'+3 A. Juraboyev T. Mamasidiqov
  18. 90'+3 R. Islamov A. Muqimjonov
  19. FT0-1

Đội hình

Olympic HLV: T. Kapadze
  1. H. Abdunabiev
  2. A. Muqimjonov ▼ 90'
  3. B. Jumatov
  4. I. Ibragimov ▼ 86'
  5. S. Mirsaidov
  6. T. Mamasidiqov ▼ 90'
  7. A. Bo'riyev
  8. F. Mukhtorov ▼ 64'
  9. A. Rahimjonov
  10. A. Odilov
  11. O. Jo‘raqo‘ziev ▼ 86'

Dự bị 9

  1. M. Ibrohimov ▲ 64'
  2. J. Sodiqov ▲ 86'
  3. M. Bozorov ▲ 86'
  4. A. Juraboyev ▲ 90'
  5. R. Islamov ▲ 90'
  6. D. Olimjonov
  7. M. Mo'ydinov
  8. N. Abdikhalikov
  9. S. Yuldashev
Lokomotiv HLV: Y. Nazarov
  1. S. Sultanov
  2. A. Ismailov
  3. I. Rogač
  4. D. Komilov
  5. A. Turdialiev ▼ 46'
  6. I. Abdullaev ▼ 88'
  7. M. Hasanov
  8. D. Krajišnik
  9. I. Bulatović
  10. S. Abdunabiyev ▼ 74'
  11. A. Abdurashidov

Dự bị 8

  1. A. Yo'ldoshev ▲ 46'
  2. J. Khakimov ▲ 74'
  3. L. Mirzayev ▲ 88'
  4. A. Abdujalilov
  5. D. Baklanov
  6. D. Mamataliyev
  7. J. Khoshimboyev
  8. S. Komilov

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
35Ghi được34
43Thủng lưới47
1.09Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu