Lokomotiv
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympic

Lokomotiv vs Olympic

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-2 Olympic tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 6, hòa 1, Olympic thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Tashkent
Trọng tài
F. Norsafarov
Phong độ
WLWWD Lokomotiv
LLWLL Olympic
  1. 4' J. Mpasko 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Meliev I. Nagaev
  4. 46' M. Ibrohimov A. Turdialiev
  5. 46' T. Mamasidiqov A. Odilov
  6. 50' G. Gulyamov
  7. 64' 1-1 O. Jo‘raqo‘ziev11m
  8. 65' J. Sodiqov D. Tursunov
  9. 67' J. Alijanov M. Jumayev
  10. 67' N. Toshpo‘latov I. Rashidkhanov
  11. 75' 1-2 T. Mamasidiqov11m
  12. 80' M. G'iyosov P. Kholdorkhonov
  13. 82' A. Salimov M. Safarov
  14. 86' K. Mukhtarov
  15. 87' F. Mukhtorov O. Jo‘raqo‘ziev
  16. 90'+3 F. Mukhtorov
  17. 90' A. Alijonov K. Mukhtarov
  18. FT1-2

Đội hình

Lokomotiv HLV: S. Djeparov
  1. A. Abdujalilov
  2. K. Mukhtarov ▼ 90'
  3. I. Kobilov
  4. M. Safarov ▼ 82'
  5. D. Komilov
  6. J. Jumaboyev
  7. G. Gulyamov
  8. I. Rashidkhanov ▼ 67'
  9. M. Jumayev ▼ 67'
  10. J. Mpasko
  11. I. Nagaev ▼ 46'

Dự bị 9

  1. M. Meliev ▲ 46'
  2. J. Alijanov ▲ 67'
  3. N. Toshpo‘latov ▲ 67'
  4. A. Salimov ▲ 82'
  5. A. Alijonov ▲ 90'
  6. A. Yo'ldoshev
  7. J. Abdualimov
  8. O. Samuel
  9. R. Nartadjiev
Olympic HLV: T. Kapadze
  1. S. Yuldashev
  2. D. Tursunov ▼ 65'
  3. B. Shamsiyev
  4. A. Turdialiev ▼ 46'
  5. M. Khamraliev
  6. S. Mirsaidov
  7. A. Bo'riyev
  8. P. Kholdorkhonov ▼ 80'
  9. A. Odilov ▼ 46'
  10. O. Jo‘raqo‘ziev ▼ 87'
  11. R. Jiyanov

Dự bị 9

  1. M. Ibrohimov ▲ 46'
  2. T. Mamasidiqov ▲ 46'
  3. J. Sodiqov ▲ 65'
  4. M. G'iyosov ▲ 80'
  5. F. Mukhtorov ▲ 87'
  6. H. Abdunabiev
  7. J. Kholdorov
  8. S. Mahmudov
  9. S. Toirov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu26
30Ghi được31
45Thủng lưới28
0.91Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu