Lokomotiv
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Dinamo Samarqand

Lokomotiv vs Dinamo Samarqand

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-2 Dinamo Samarqand tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 5, hòa 1, Dinamo Samarqand thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Tashkent
Phong độ
LWWDW Lokomotiv
DWDDW Dinamo Samarqand
  1. 15' 0-1 U. Abdullayev
  2. 29' F. Ikromov
  3. 37' 0-2 A. Hojimirzaev
  4. HT0-2
  5. 46' F. Narh
  6. 46' A. Yo'ldoshev D. Krajišnik
  7. 46' K. Iminov F. Ikramov
  8. 61' D. Komilov
  9. 62' S. Abdunabiyev I. Bulatović
  10. 67' A. Yuldashev
  11. 70' K. Khalilov S. Shaakhmedov
  12. 78' M. Hasanov S. Sindarov
  13. 80' V. Oqbutayev F. Narh
  14. 90' V. Oqbotayev
  15. 90'+3 B. Nasimov A. Hojimirzaev
  16. 90'+3 D. Temirov V. Oqbutayev
  17. FT0-2

Đội hình

Lokomotiv HLV: A. Krestinin
  1. A. Abdujalilov
  2. A. Ismailov
  3. I. Rogač
  4. D. Komilov
  5. A. Turdialiev
  6. S. Tursunov
  7. S. Sindarov ▼ 78'
  8. D. Krajišnik ▼ 46'
  9. L. Mirzayev
  10. J. Khakimov
  11. I. Bulatović ▼ 62'

Dự bị 9

  1. A. Yo'ldoshev ▲ 46'
  2. S. Abdunabiyev ▲ 62'
  3. M. Hasanov ▲ 78'
  4. A. Abdurashidov
  5. D. Baklanov
  6. I. Abdullaev
  7. J. Muborakov
  8. A. Abdumajidov
  9. I. Usmonxo'jayev
Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić
  4. O. Abdumajidov
  5. U. Abdullayev
  6. S. Shaakhmedov ▼ 70'
  7. F. Narh ▼ 80'
  8. F. Ikramov ▼ 46'
  9. Ratinho
  10. A. Hojimirzaev ▼ 90'
  11. J. Kojo

Dự bị 9

  1. K. Iminov ▲ 46'
  2. K. Khalilov ▲ 70'
  3. V. Oqbutayev ▲ 80'
  4. B. Nasimov ▲ 90'
  5. D. Temirov ▲ 90'
  6. A. Muydinov
  7. E. Yaghr
  8. F. Rahmatov
  9. M. Asadullayev

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
34Ghi được47
47Thủng lưới62
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu