Sogdiana vs Lokomotiv
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 2-2 Lokomotiv tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 6, hòa 2, Lokomotiv thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
- Sân vận động
- So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
- Trọng tài
- A. Risqullaev
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- WWDWW Lokomotiv
- 2' 0-1 J. Mpasko
- 6' S. Norxonov 1-1
- 21' J. Khasanov 2-1
- 36' S. Kodirkulov
- 40' 2-2 J. Jumaboyev
- HT2-2
- 46' ▲ A. Manazarov ▼ A. Nomanov
- 46' ▲ V. Denisov ▼ L. Čermelj
- 59' I. Rashidkhanov
- 61' ▲ A. Alijonov ▼ J. Mpasko
- 61' ▲ A. Salimov ▼ M. Safarov
- 61' ▲ J. Jaloliddinov ▼ M. Jumayev
- 70' ▲ H. Gafurov ▼ D. Nasridinov
- 79' ▲ S. Komilov ▼ I. Rashidkhanov
- 86' ▲ A. Abdurahmonov ▼ N. Toshpo‘latov
- FT2-2
Đội hình
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- I. Shaykulov
- L. Čermelj ▼ 46'
- S. Qulmatov
- S. Djurabekov
- J. Khasanov
- A. Nomanov ▼ 46'
- J. Kaxramonov
- D. Nasridinov ▼ 70'
- S. Norxonov
Dự bị 9
- A. Manazarov ▲ 46'
- V. Denisov ▲ 46'
- H. Gafurov ▲ 70'
- B. Nasimov
- D. Talkhatov
- J. Obšivač
- S. Abdullayev
- S. Mavlonqulov
- S. Salomov
- A. Abdujalilov
- K. Mukhtarov
- I. Kobilov
- M. Safarov ▼ 61'
- J. Jumaboyev
- S. Kodirkulov
- I. Rashidkhanov ▼ 79'
- M. Jumayev ▼ 61'
- J. Mpasko ▼ 61'
- N. Toshpo‘latov ▼ 86'
- M. Meliev
Dự bị 9
- A. Alijonov ▲ 61'
- A. Salimov ▲ 61'
- J. Jaloliddinov ▲ 61'
- S. Komilov ▲ 79'
- A. Abdurahmonov ▲ 86'
- J. Abdualimov
- R. Nartadjiev
- O. Samuel
- L. Mirzayev
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
57Ghi được30
38Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận0.91
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai13