Lokomotiv
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sogdiana

Lokomotiv vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 1-2 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 2, Sogdiana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Tashkent
Trọng tài
A. Asymov
Phong độ
WWDWW Lokomotiv
WLWWD Sogdiana
  1. 42' 0-1 J. Khasanov
  2. HT0-1
  3. 46' D. Turopov I. Ganikhonov
  4. 52' 0-2 S. Shaymanovphản lưới
  5. 58' K. Pogrebnyak 1-2
  6. 64' A. Ulmasaliev K. Pogrebnyak
  7. 69' S. Rashidov S. Shikhov
  8. 78' B. Nasimov S. Norxonov
  9. 78' S. Djurabekov A. Nomanov
  10. 85' I. Nagaev J. Khasanov
  11. 85' J. Kaxramonov Elivelto
  12. FT1-2

Đội hình

Lokomotiv HLV: A. Fyodorov
  1. J. Ilyosov
  2. S. Mukhammadiyev
  3. D. Khashimov
  4. S. Fayziyev
  5. S. Shaymanov
  6. S. Damjanović
  7. V. Afonin
  8. K. Makharadze
  9. T. Abdukholikov
  10. K. Pogrebnyak ▼ 64'
  11. I. Ganikhonov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. D. Turopov ▲ 46'
  2. A. Ulmasaliev ▲ 64'
  3. D. Komilov
  4. D. Umirov
  5. F. Ibragimov
  6. I. Nesterov
  7. J. Alijanov
  8. K. Saidazimov
  9. O. Kilichev
Sogdiana HLV: U. Bakaev
  1. M. Mitrović
  2. S. Shikhov ▼ 69'
  3. M. Kolaković
  4. I. Shoykulov
  5. E. Oripov
  6. S. Qulmatov
  7. J. Khasanov ▼ 85'
  8. A. Nomanov ▼ 78'
  9. J. Boltaboev
  10. Elivelto ▼ 85'
  11. S. Norxonov ▼ 78'

Dự bị 9

  1. S. Rashidov ▲ 69'
  2. B. Nasimov ▲ 78'
  3. S. Djurabekov ▲ 78'
  4. I. Nagaev ▲ 85'
  5. J. Kaxramonov ▲ 85'
  6. D. Nasridinov
  7. D. Talkhatov
  8. S. Abdullayev
  9. Sahob Rashidov ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
28Ghi được35
42Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu