Lokomotiv
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sogdiana

Lokomotiv vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv 0-1 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv thắng 2, hòa 2, Sogdiana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Tashkent
Trọng tài
A. Nadjafaliev
Phong độ
WWDWW Lokomotiv
WLWWD Sogdiana
  1. 18' 0-1 S. Norxonov
  2. 45'+1 S. Kodirkulov
  3. HT0-1
  4. 46' J. Jumaboyev A. Salimov
  5. 46' N. Toshpo‘latov O. Samuel
  6. 53' K. Makharadze
  7. 54' D. Abdumannopov J. Kaxramonov
  8. 57' D. Turopov
  9. 59' A. Nomanov K. Khalilov
  10. 72' A. Alijonov I. Rashidkhanov
  11. 72' S. Komilov G. Gulyamov
  12. 77' E. Oripov S. Djurabekov
  13. 77' B. Farkhadov S. Norxonov
  14. 77' M. Bikmaev J. Khasanov
  15. 81' M. Jumayev J. Mpasko
  16. 86' J. Obsivac
  17. FT0-1

Đội hình

Lokomotiv HLV: D. Korostichenko
  1. A. Abdujalilov
  2. K. Mukhtarov
  3. I. Kobilov
  4. A. Salimov ▼ 46'
  5. O. Samuel ▼ 46'
  6. K. Makharadze
  7. G. Gulyamov ▼ 72'
  8. D. Turopov
  9. S. Kodirkulov
  10. I. Rashidkhanov ▼ 72'
  11. J. Mpasko ▼ 81'

Dự bị 9

  1. J. Jumaboyev ▲ 46'
  2. N. Toshpo‘latov ▲ 46'
  3. A. Alijonov ▲ 72'
  4. S. Komilov ▲ 72'
  5. M. Jumayev ▲ 81'
  6. A. Abdurahmonov
  7. A. Omonov
  8. J. Alijanov
  9. M. Hasanov
Sogdiana HLV: U. Bakaev
  1. M. Mitrović
  2. A. Filiposyan
  3. M. Kolaković
  4. I. Shayqulov
  5. L. Čermelj
  6. S. Djurabekov ▼ 77'
  7. J. Khasanov ▼ 77'
  8. J. Obšivač
  9. J. Kaxramonov ▼ 54'
  10. K. Khalilov ▼ 59'
  11. S. Norxonov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. D. Abdumannopov ▲ 54'
  2. A. Nomanov ▲ 59'
  3. E. Oripov ▲ 77'
  4. B. Farkhadov ▲ 77'
  5. M. Bikmaev ▲ 77'
  6. A. Manazarov
  7. D. Talkhatov
  8. S. Abdullayev
  9. S. Qulmatov

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
30Ghi được57
45Thủng lưới38
0.91Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu