Navbahor vs Mash'al
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 2-1 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 5, hòa 2, Mash'al thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Trọng tài
- V. Agishev
- Phong độ
- WWWWD Navbahor
- LLLLL Mash'al
- 38' K. Ruziev
- 40' M. Gofurov
- 44' M. Alikulov
- 45' B. Abdurakhimov 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ E. Panshanbe ▼ B. Abdurakhimov
- 59' Z. Akramov
- 60' ▲ I. Ifeanyi ▼ S. Kuziyev
- 61' I. Solovjev 2-0
- 65' 2-1 K. Murtazaev11m
- 68' ▲ S. Stojanović ▼ Z. Urinboev
- 71' ▲ A. Shodmonov ▼ Z. Akromov
- 71' ▲ I. Numonov ▼ M. Yuldoshev
- 75' ▲ F. Mirakhmatov ▼ I. Solovjev
- 76' I. Ifeanyi
- 85' ▲ J. Abdusalomov ▼ S. Abduraymov
- 85' ▲ S. Shaymanov ▼ M. Ibe
- FT2-1
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- D. Khashimov
- A. Akhmedov
- B. Abdurakhimov ▼ 56'
- M. Gofurov
- I. Solovjev ▼ 75'
- K. Ruziyev
- S. Telyakov
- A. Gulomov
- Z. Urinboev ▼ 68'
Dự bị 9
- E. Panshanbe ▲ 56'
- S. Stojanović ▲ 68'
- F. Mirakhmatov ▲ 75'
- D. Abdulhayev
- K. Tojiddinov
- N. Tasić
- R. Davronov
- S. Gulomjonov
- S. Mahmudxojiyev
- S. Eshbutaev
- M. Aliqulov
- S. Shukurullayev
- J. Ubaydullaev
- S. Abduraymov ▼ 85'
- S. Kuziyev ▼ 60'
- Z. Akromov ▼ 71'
- M. Yuldoshev ▼ 71'
- M. Ibe ▼ 85'
- K. Murtazaev
- S. Ononiwu
Dự bị 9
- I. Ifeanyi ▲ 60'
- A. Shodmonov ▲ 71'
- I. Numonov ▲ 71'
- J. Abdusalomov ▲ 85'
- S. Shaymanov ▲ 85'
- B. Nosirov
- K. Sagdullaev
- R. Khojiyev
- S. Allaev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
29Ghi được28
24Thủng lưới43
0.94Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai16