Mash'al
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Navbahor

Mash'al vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Mash'al 0-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 0, hòa 1, Navbahor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Phong độ
LLLLL Mash'al
WWWWD Navbahor
  1. 20' 0-1 J. Jaloliddinov · A. Rakhimzhonov
  2. 31' P. Bureev
  3. 43' K. Tozhidinov
  4. HT0-1
  5. 50' A. Rakhimzhonov
  6. 60' Z. Akramov M. Muydinov
  7. 60' N. Kocharov S. Abduraymov
  8. 65' S. Bosnjak A. Choriyev
  9. 65' D. Bumbar P. Bureev
  10. 67' V. Ilic M. Usmonov
  11. 67' G. Jgerenaia U. Adkhamzoda
  12. 67' S. Abdurakhmonov D. Kholmatov
  13. 68' 0-2 S. Abdurakhmonov
  14. 71' M. Jurabaev
  15. 74' I. Abdulkhakov T. Tukhtasinov
  16. 76' I. Mamatkazin
  17. 79' B. Teidi R. Jiyanov
  18. 79' Alex Fernandes J. Jaloliddinov
  19. 86' N. Nuriddinov
  20. 88' Alex Fernandes
  21. 90' S. Bosnjak
  22. FT0-2

Đội hình

Mash'al HLV: Sergey Lushchan
  1. 25S. Jurabekov
  2. 28E. Ismoilov
  3. 22M. Muydinov ▼ 60'
  4. 19T. Tukhtasinov ▼ 74'
  5. 63P. Bureev ▼ 65'
  6. 70A. Choriyev ▼ 65'
  7. 88A. Rakhimov
  8. 5K. Tozhidinov
  9. 8S. Abduraymov ▼ 60'
  10. 13N. Nuriddinov
  11. 11M. Jurabaev

Dự bị 9

  1. 73V. Rusanov
  2. 2Z. Akramov ▲ 60'
  3. 4S. Bosnjak ▲ 65'
  4. 10K. Murtazoev
  5. 18I. Abduganiev
  6. 50D. Bumbar ▲ 65'
  7. 72N. Kocharov ▲ 60'
  8. 77I. Abdulkhakov ▲ 74'
  9. 76F. Jovliyev
Navbahor HLV: Timur Kapadze
  1. 1U. Yusupov
  2. 21A. Rakhimzhonov
  3. 5D. Komilov
  4. 4I. Mamatkazin
  5. 55M. Khamraliev
  6. 22U. Adkhamzoda ▼ 67'
  7. 7R. Jiyanov ▼ 79'
  8. 8D. Kholmatov ▼ 67'
  9. 77M. Usmonov ▼ 67'
  10. 30J. Jaloliddinov ▼ 79'
  11. 11K. Norchaev

Dự bị 7

  1. 16S. Yuldashev
  2. 23V. Ilic ▲ 67'
  3. 13B. Teidi ▲ 79'
  4. 44A. Chichinadze
  5. 34G. Jgerenaia ▲ 67'
  6. 97Alex Fernandes ▲ 79'
  7. 6S. Abdurakhmonov ▲ 67'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
6Ghi được19
18Thủng lưới10
0.67Bàn thắng mỗi trận1.9
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu