Navbahor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mash'al

Navbahor vs Mash'al

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-1 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 5, hòa 2, Mash'al thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
Trọng tài
V. Agishev
Phong độ
WWWWD Navbahor
LLLLL Mash'al
  1. 29' 0-1 S. Shukurullayev
  2. HT0-1
  3. 46' P. Golyshev J. Ibrokhimov
  4. 46' R. Bolov Z. Urinboev
  5. 48' I. Ifeanyi
  6. 52' A. Akhmedov
  7. 61' S. Mahmudxojiyev I. Rashidkhanov
  8. 75' A. Ella S. Abduraymov
  9. 75' I. Numonov N. Pavlenko
  10. 81' G. Komilov A. Gulomov
  11. 82' D. Vasilyev K. Murtazaev
  12. 82' M. Aliqulov A. Shodmonov
  13. FT0-1

Đội hình

Navbahor HLV: A. Kanchelskis
  1. D. Xamroev
  2. I. Golban
  3. A. Akhmedov
  4. T. Shamsiddinov
  5. K. Mukhtarov
  6. J. Ibrokhimov ▼ 46'
  7. M. Gofurov
  8. I. Rashidkhanov ▼ 61'
  9. A. Turgunboev
  10. A. Gulomov ▼ 81'
  11. Z. Urinboev ▼ 46'

Dự bị 9

  1. P. Golyshev ▲ 46'
  2. R. Bolov ▲ 46'
  3. S. Mahmudxojiyev ▲ 61'
  4. G. Komilov ▲ 81'
  5. A. Ismoilov
  6. I. Abdullakhonov
  7. S. Telyakov
  8. D. Abdulhayev
  9. S. Gulomjonov
Mash'al HLV: D. Vaniyev
  1. R. Davronov
  2. N. Normurodov
  3. A. Shodmonov ▼ 82'
  4. J. Ubaydullaev
  5. N. Pavlenko ▼ 75'
  6. I. Ifeanyi
  7. S. Abduraymov ▼ 75'
  8. S. Kuziyev
  9. S. Temirov
  10. S. Shukurullayev
  11. K. Murtazaev ▼ 82'

Dự bị 9

  1. A. Ella ▲ 75'
  2. I. Numonov ▲ 75'
  3. D. Vasilyev ▲ 82'
  4. M. Aliqulov ▲ 82'
  5. B. Nosirov
  6. J. Abdusalomov
  7. S. Rakhmatullaev
  8. Z. Akromov
  9. Z. Tursunov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
28Ghi được26
24Thủng lưới33
0.97Bàn thắng mỗi trận0.93
12Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu